careers - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'nghề nghiệp' xuất phát từ tiếng Latinh 'carraria', có nghĩa là 'con đường' (từ 'carrus' có nghĩa là 'xe ngựa'). Nó đã phát triển qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn đang đi trên một con đường quanh co đại diện cho hành trình đời sống nghề nghiệp của một người và những con đường đã được đi trên hành trình đó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa ngày mới bằng cách buộc dây giày, chuyển sự chú ý từ việc vặt sang một con đường dài hơn. Tôi sắp xếp từng công việc một và tiếp tục tiến lên, mọi lựa chọn khiến ngày hôm đó thay đổi về một lĩnh vực cụ thể. Nỗ lực điều chỉnh khi mọi thứ lung lay cho công việc một nhịp điệu mà tôi có thể kiểm soát. Chiều đến, nhịp điệu tôi chọn biến những giờ rời rạc thành một cuộc đời làm việc, câu chuyện sự nghiệp của tôi dần hình thành.
Sự nghiệp đề cập đến nghề nghiệp được một người chọn và quãng đường làm việc của họ. Nó có thể mô tả một công việc cụ thể hoặc một chuỗi vai trò trong một lĩnh vực, và thường phản ánh mục tiêu, kỹ năng và cơ hội của người đó. Sự nghiệp liên quan đến phát triển nghề nghiệp, lên kế hoạch cho tương lai và thay đổi công việc khi người ta di chuyển giữa các vị trí, công ty và ngành nghề khác nhau. Trong khi một công việc là một vị trí ngắn hạn, sự nghiệp nhấn mạnh sự phát triển lâu dài và chuyên môn.
Trong tiếng Việt, sự nghiệp thường gắn với quá trình phát triển lâu dài và mục tiêu nghề nghiệp, chứ không chỉ một công việc cụ thể. Có thể gây nhầm lẫn giữa nghề và sự nghiệp.
What does the word 'careers' mean?
Choose the correct sentence that uses the word 'careers'.
Which word is most similar to 'careers'?
What is the opposite of 'careers'?
Can you think of a real-life context where the word 'careers' could be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật