LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

careers - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

careers Ý nghĩa của Từ

  • một nghề nghiệp hoặc công việc.
  • quá trình hoặc tiến trình của một cá nhân trong cuộc sống.
  • cuộc sống nghề nghiệp của một người, đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể.
Illustration for this word

careers Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

careers Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəˈrɪə/
Mỹ /kəˈrɪr/
Tiết
career

careers Từ nguyên của Từ

Từ 'nghề nghiệp' xuất phát từ tiếng Latinh 'carraria', có nghĩa là 'con đường' (từ 'carrus' có nghĩa là 'xe ngựa'). Nó đã phát triển qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn đang đi trên một con đường quanh co đại diện cho hành trình đời sống nghề nghiệp của một người và những con đường đã được đi trên hành trình đó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa ngày mới bằng cách buộc dây giày, chuyển sự chú ý từ việc vặt sang một con đường dài hơn. Tôi sắp xếp từng công việc một và tiếp tục tiến lên, mọi lựa chọn khiến ngày hôm đó thay đổi về một lĩnh vực cụ thể. Nỗ lực điều chỉnh khi mọi thứ lung lay cho công việc một nhịp điệu mà tôi có thể kiểm soát. Chiều đến, nhịp điệu tôi chọn biến những giờ rời rạc thành một cuộc đời làm việc, câu chuyện sự nghiệp của tôi dần hình thành.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự nghiệp đề cập đến nghề nghiệp được một người chọn và quãng đường làm việc của họ. Nó có thể mô tả một công việc cụ thể hoặc một chuỗi vai trò trong một lĩnh vực, và thường phản ánh mục tiêu, kỹ năng và cơ hội của người đó. Sự nghiệp liên quan đến phát triển nghề nghiệp, lên kế hoạch cho tương lai và thay đổi công việc khi người ta di chuyển giữa các vị trí, công ty và ngành nghề khác nhau. Trong khi một công việc là một vị trí ngắn hạn, sự nghiệp nhấn mạnh sự phát triển lâu dài và chuyên môn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Sự nghiệp là đường lối dài hạn, không phải chỉ một công việc.
  • 2. Dùng cụm từ con đường sự nghiệp, phát triển sự nghiệp để mô tả các bước.
  • 3. Phân biệt giữa công việc và sự nghiệp trong câu.
  • 4. Nhấn mạnh mục tiêu, kỹ năng và tiến bộ.
  • 5. Nói về thay đổi nghề như một bước đi trong sự nghiệp, không phải thất bại.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sự nghiệp chỉ là chờ lương cao.
  • Sự nghiệp bằng một công việc duy nhất suốt đời.
  • Lập kế hoạch sự nghiệp chỉ dành cho người lớn.
  • Chuyển lĩnh vực đồng nghĩa bắt đầu lại.
  • Nếu thích công việc hiện tại, sự nghiệp của bạn ổn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, sự nghiệp thường gắn với quá trình phát triển lâu dài và mục tiêu nghề nghiệp, chứ không chỉ một công việc cụ thể. Có thể gây nhầm lẫn giữa nghề và sự nghiệp.

Mẹo Học

  • Đọc to các cụm từ liên quan đến sự nghiệp để nâng cao lưu loát
  • So sánh 'sự nghiệp' với 'công việc' trong ngữ cảnh hàng ngày và trang trọng
  • Đưa ra ví dụ ngắn gọn, cụ thể về tiến bộ
  • Luyện nói về mục tiêu và mốc quan trọng
  • Tìm các collocations như 'lộ trình sự nghiệp' và 'phát triển sự nghiệp'
  • Vẽ bảng thời gian sự nghiệp của bạn để hình dung tăng trưởng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'careers' mean?

A.A type of clothing
B.The things one does in their free time
C.Job paths individuals take throughout their life
D.Building structures
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses the word 'careers'.

A.She enjoys reading about different careers in her spare time.
B.The careers of the ocean are very deep and mysterious.
C.He cooked a wonderful careers for dinner last night.
D.They put on their best careers for the photoshoot.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'careers'?

A.Jobs
B.Meals
C.Hobbies
D.Excursions
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'careers'?

A.Leisure
B.Overtime
C.Ambition
D.Experience
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'careers' could be used?

A.Finding the right educational path can help people choose their future careers.
B.People often volunteer to help in their communities.
C.Many people enjoy cooking as a hobby.
D.Traveling provides a break from daily life.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help with Career Plan

Asking for Help

2025.11.08 · 0:26 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Career Detours and Little Triumphs

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.20 · 0:52 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Grappling with Small Things

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 6:22 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Running with Plans: A Journey of Unexpected Discoveries

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.07 · 2:24 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ