LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

accessible - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

accessible Ý nghĩa của Từ

  • có thể tiếp cận
  • dễ hiểu hoặc sử dụng
  • có sẵn cho tất cả
Illustration for this word

accessible Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

accessible Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əkˈsɛsɪbəl/
Mỹ /əkˈsɛsəbl/
Tiết
accessible

accessible Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: 'access' (tiếp cận) + '-ible' (có thể). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'accessibilis' → tiếng Pháp cổ 'accessible' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây cầu được xây dựng cho mọi người, cho phép dễ dàng tiếp cận vào một cộng đồng sôi nổi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tay chạm vào nắm cửa, tôi đẩy và xoay, ánh sáng tràn vào và không gian mở ra. Tôi điều chỉnh bước đi một cách cẩn thận để con đường trông rõ ràng và dễ đi. Khi tiến vào, tôi cảm nhận con đường trở nên dễ tiếp cận, và cảm giác ấy ở lại.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Accessible là tính từ mô tả một thứ có thể tiếp cận hoặc vào được, và cũng có nghĩa là dễ hiểu hoặc dễ sử dụng. Thường gặp với các địa điểm, trang web hoặc dịch vụ được thiết kế để không có rào cản và dành cho mọi người. Học viên thường nhầm lẫn rằng chỉ liên quan tới khả năng đi lại, trong khi thật ra còn bao gồm sự rõ ràng và dễ dùng. Accessible không đồng nghĩa với rẻ hoặc miễn phí; nó nhấn mạnh việc loại bỏ rào cản. Hình dung một cầu mở cho mọi người đến với một cộng đồng sống động.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý sử dụng: 1) không nói về giá, 2) bao gồm khả năng truy cập thông tin, 3) phân biệt truy cập vật lý và khả năng sử dụng, 4) thường đi kèm với thiết kế, trang web hoặc dịch vụ, 5) có thể mô tả người hoặc không gian, 6) chú ý tới accessible to vs accessible for.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Accessible có nghĩa là rẻ hoặc miễn phí.
  • Nó chỉ nói tới khả năng tiếp cận vật lý, không phải khả năng sử dụng.
  • Nếu gì đó dễ tiếp cận thì sẽ dễ dùng cho mọi người.
  • Accessible và available không có nghĩa giống nhau.
  • Accessible luôn gắn với thứ gì đó mới mẻ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nghĩ đến sự tiếp cận vật lý trước, cần nhắc nhở rằng dễ hiểu và dễ dùng cũng rất quan trọng.

Mẹo Học

  • Luyện tập với không gian vật lý và nội dung kỹ thuật số để thấy các ngữ cảnh khác nhau.
  • Chú ý giới từ: accessible to vs accessible for.
  • Kết hợp với từ như design, information hoặc service.
  • So sánh với từ đồng nghĩa như usable, available, open to để thấy sự khác biệt.
  • Dùng hình ảnh chiếc cầu để ghi nhớ tính bao dung.
  • Luyện tập ở các bối cảnh khác nhau (cửa hàng, trang web, tờ rơi).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'accessible'?

A.Unreachable
B.Easy to obtain or use
C.Complicated
D.Limited
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'accessible' correctly?

A.This mountain trail is accessible to experienced climbers only.
B.The standards for this exam are accessible to only the fastest runners.
C.I find this abstract art piece very accessible to understand.
D.The library is accessible for parking under the leafless tree.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'accessible'?

A.Inaccessible
B.Available
C.Difficult
D.Confusing
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'accessible'?

A.Open
B.Inaccessible
C.Clear
D.Visible
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is easy to obtain or use?

A.The high-security building is hard to enter without clearance.
B.The secret recipe is kept locked away in a vault.
C.The new public transportation system is a great option for everyone in the city.
D.The library bookshelves are chaotic and not organized.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Small Collage of Ways to Inspire

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.10 · 5:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ