LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

paths - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

paths Ý nghĩa của Từ

  • một con đường để đi bộ hoặc lái xe
  • một khóa hành động
  • một lộ trình được thực hiện để đạt được điều gì đó
Illustration for this word

paths Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

paths Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pɑːθ/
Mỹ /pæθ/
Tiết
path

paths Từ nguyên của Từ

path = đường (từ tiếng Anh cổ 'pæthe', liên quan đến 'pæthian' có nghĩa là dẫm lên). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con đường nhỏ trong rừng nơi bạn đi để khám phá những nơi mới, tượng trưng cho hành trình cuộc đời bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đặt bước chân trên vỉa hè và move nhẹ, như một bài tập nhỏ của đời sống. Em cân bằng lại trọng tâm, nhìn về phía trước và điều chỉnh nhịp đi của mình để đi theo một đường vừa chọn. Mỗi turn và mỗi push chống lại những xao lạc dần dần hình thành con đường dẫn tới mục tiêu, và cuối cùng em thấy đường đi mình đã chọn đem lại nơi mình muốn tới.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Path trong tiếng Anh có nghĩa là một con đường thực sự để đi bộ hoặc lái xe, đồng thời còn dùng với nghĩa bóng là con đường hành động hoặc phương hướng đạt được mục tiêu. Thông dụng dùng cho lối mòn hoặc đường tự nhiên và cũng gặp trong thành ngữ như "path to success" (con đường dẫn đến thành công). Người học nên phân biệt với từ đường trong tiếng Việt; trong văn bản học thuật hoặc phép ẩn dụ, dùng "lối đi" hoặc "con đường" cho ngữ cảnh cụ thể.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng path để chỉ một con đường thực tế hoặc một lộ trình hành động.
  • - Tránh nhầm lẫn với road trong bối cảnh đô thị.
  • - Cụm từ thường gặp: path to success, stay on the path.
  • - Tùy vị trí mà dùng on the path hoặc along the path.
  • - Kết hợp với các động từ như follow, take, forge.
  • - Lưu ý khi dùng nghĩa bóng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Path nhiều khi bị hiểu nhầm là đường xá; ở ngoài tự nhiên nó là một lối đi hẹp.
  • Path có thể dùng ở nghĩa bóng để nói về mục tiêu hoặc hành động.
  • So với road, path thường không phải đường xe chạy, mà là lối đi nhỏ.
  • Cụm từ path to success rất phổ biến; stay on the path cũng được dùng trong ngữ cảnh động viên.
  • Tránh dùng path cho những con đường đô thị lớn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần phân biệt giữa lối đi thực tế và đường lối/định hướng cuộc sống khi dùng path; tránh hiểu sai nghĩa bóng.

Mẹo Học

  • Luyện tập cả cách dùng thực tế và ẩn dụ của path.
  • Ghi chú các tổ hợp như path to success và stay on the path.
  • So sánh path với road, way, và route theo ngữ cảnh.
  • Chú ý giới từ (on the path, along the path).
  • Dùng hình ảnh trực quan để phân biệt lối đi và đường.
  • Đọc nhiều ví dụ để cảm nhận usage tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'paths' mean?

A.Routes or ways taken to reach a destination
B.The name of a type of tree
C.A term for a group of people
D.A type of material used for construction
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'paths' correctly?

A.They chose different paths in life after high school.
B.The artist painted beautiful paths on the canvas.
C.She baked paths for the party.
D.The dog ran along the paths of the garden.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'paths'?

A.colors
B.trails
C.shapes
D.heights
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'paths'?

A.obstacles
B.stops
C.routes
D.trails
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'paths' might be used?

A.The forest is full of interesting routes to explore.
B.She decided to change her career after many years.
C.He had to choose between two distinct paths for his future.
D.The students are walking along their recreational trails.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Asking for the Elephant

Asking for Directions

2025.10.21 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Visiting and Protecting a Volcanic Crater

Opinion & Ideas

2026.02.19 · 1:27 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Conservation around a Coastal Hut

Urban Development

2026.02.18 · 1:08 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Balancing Tradition and Ethics in Slaughter Practices

Opinion & Ideas

2026.02.17 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ