LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

accession - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

accession Ý nghĩa của Từ

  • hành động tham gia hoặc tiếp nhận cái gì đó
  • sự gia tăng hoặc bổ sung
  • thỏa thuận chính thức để tham gia một tổ chức
Illustration for this word

accession Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

accession Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əkˈsɛʃ.ən/
Mỹ /əkˈsɛʃ.ən/
Tiết
accession

accession Từ nguyên của Từ

accession: ad- = tới, cedere = nhường. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó tiến lên để gia nhập một nhóm, tượng trưng cho việc họ gia nhập một vòng ảnh hưởng hoặc quyền lực mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Accession là một từ chỉ sự tham gia, sự gia nhập hoặc sự tăng lên. Trong bối cảnh chính trị hoặc lịch sử, nó có thể có nghĩa là lên nắm quyền; trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quan hệ quốc tế, nó chỉ việc tham gia chính thức vào một hiệp định hoặc tổ chức; nó cũng có thể chỉ sự gia tăng số lượng. Người học cần phân biệt accession với access và assent và chú ý cụm từ đi kèm theo ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Xác định nghĩa của accession; phân biệt với access và assent; kiểm tra giới từ; chú ý collocations phổ biến; tránh nhầm lẫn trong văn cảnh trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm accession với access hay assent.
  • Tin rằng accession chỉ dùng cho quyền lực mà không phải tham gia tổ chức.
  • Sử dụng accession khi muốn nói gia nhập một hiệp định hoặc tổ chức.
  • Nhầm lẫn với ascent (leo lên) ở ngữ cảnh khác.
  • Cho rằng accession là từ ngữ pháp lý duy nhất.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, giải thích accession có thể là lên nắm quyền, gia nhập tổ chức hoặc gia tăng; nhấn mạnh ngữ cảnh để phân biệt với access và assent.

Mẹo Học

  • Học ba ý nghĩa chính: quyền lực/thành viên, tăng lên, tham gia chính thức.
  • Phân biệt accession với access và assent thông qua luyện tập collocations.
  • Ghi nhớ các cụm từ phổ biến: accession to the throne, accession to a treaty, gia nhập tổ chức.
  • Lưu ý giới từ tùy ngữ cảnh.
  • Luyện phát âm nhấn vào âm tiết thứ hai.
  • Sử dụng thẻ ghi nhớ với câu ví dụ để củng cố ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'accession'?

A.A city
B.To obtain
C.To remove
D.A type of fish
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'accession' correctly?

A.She is accession to the music.
B.The company announced the accession of a new CEO.
C.The teacher taught us how to accession the exam.
D.He will accession the key from the locksmith.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'accession'?

A.Entrance
B.Exit
C.Denial
D.Delay
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'accession'?

A.Surrender
B.Acceptance
C.Acquisition
D.Approval
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you hear the word 'accession'?

A.At a bakery
B.During a job interview
C.During a car race
D.At a museum exhibition

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ