LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

accolade - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

accolade Ý nghĩa của Từ

  • Một giải thưởng hoặc đặc quyền được trao như một vinh dự đặc biệt.
  • Một dấu hiệu của sự công nhận hoặc tôn trọng.
  • Một cái ôm hoặc hôn rõ ràng được trao như một dấu hiệu chấp thuận.
Illustration for this word

accolade Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

accolade Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæk.ə.leɪd/
Mỹ /ˈæk.ə.leɪd/
Tiết
accolade

accolade Từ nguyên của Từ

Rễ: 'ac-' (đến) + 'collare' (ôm); Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ nhận được một cái xoa nhẹ trên vai bằng kiếm sau một hành động anh hùng, một cái ôm mang ý nghĩa danh dự và sự tôn trọng cao nhất từ các quân vương.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Accolade là sự công nhận formal của một thành tựu, có thể ở dạng giải thưởng, danh hiệu hoặc đặc quyền được trao như một vinh dự đặc biệt. Nó cũng có thể chỉ một dấu hiệu công nhận hay tôn trọng, ví dụ như ôm chào hoặc bắt tay trang trọng trong lễ tôn vinh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trong bối cảnh formal
  • Kết hợp với nhận được, trao hoặc thưởng
  • Tránh dùng trong lời khen ngợi thông thường
  • Nghĩ đến danh dự và sự thẩm quyền

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có thể bị hiểu nhầm là ôm chầm.
  • Không phải chỉ là công nhận chính thức.
  • Được dùng cho thành tựu nhỏ.
  • Không phải lúc nào cũng có thể thay thế giải thưởng.
  • Thường ám chỉ sự ngưỡng mộ hàng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, accolade gợi ý danh dự chính thức; dễ bị nhầm với khen ngợi thông thường.

Mẹo Học

  • Học từ đồng nghĩa trang trọng: giải thưởng, danh hiệu, vinh dự
  • Kết hợp với nhận, trao, trao giải
  • Dùng trong bối cảnh chính thức hoặc lễ nghi
  • Cụm từ đi kèm: danh hiệu vinh dự, vinh dự trang nghiêm
  • Tránh dùng cho lời khen ngợi thông thường
  • Sử dụng hình ảnh lễ nghi trang trọng để ghi nhớ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'accolade'?

A.An expression of praise or admiration
B.A form of punishment
C.A type of food dish
D.A movement in dance
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'accolade' used in a sentence?

A.The chef received an accolade for his new recipe, which delighted everyone.
B.She gave him an accolade for his silence during the meeting.
C.The artist's work earned her an accolade of criticism.
D.After losing the game, the team was surprised by the accolade they received.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'accolade'?

A.Honor
B.Critique
C.Dismissal
D.Penalty
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'accolade'?

A.Condemnation
B.Praise
C.Recognition
D.Admiration
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might receive an accolade?

A.The student won a contest and received a trophy.
B.At the award ceremony, the filmmaker was celebrated for their contributions to cinema.
C.The manager fired an employee for poor performance.
D.The musician released a new album without any publicity.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ