accountancy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'accountancy' có thể được phân rã thành 'account' (một biểu hiện của các sự kiện tài chính) + '-ancy' (một hậu tố chỉ trạng thái hoặc chất lượng). Nó có nguồn gốc từ tiếng Latin 'computare' (tính toán) đến tiếng Pháp cổ 'acontance' và sau đó đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một kế toán viên siêng năng cân bằng vô số giấy tờ, tạo ra một thế giới mà ở đó, những con số kể một câu chuyện về tài sản.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAccountancy là lĩnh vực chuyên môn tập trung vào ghi chép, tổng hợp và báo cáo thông tin tài chính. Nó bao gồm các nhiệm vụ hàng ngày như kế toán sổ sách, kiểm toán và đảm bảo tuân thủ luật lệ và chuẩn mực. Bên cạnh việc ghi sổ, accountancy còn liên quan đến việc diễn giải dữ liệu tài chính để giúp tổ chức đưa ra quyết định dựa trên thông tin, chuẩn bị báo cáo tài chính chính xác và trình bày rõ ràng tình hình lợi nhuận và rủi ro. Người làm nghề cân bằng đạo đức, chính xác và lịch trình, sử dụng kiểm soát nội bộ và hệ thống máy tính để theo dõi giao dịch và phát hiện sai sót. Ngành học này bao quát khu vực công, doanh nghiệp và giáo dục.
Đối với người Việt, accountancy là một danh từ chỉ lĩnh vực chuyên môn và nghề nghiệp, chứ không chỉ ghi sổ kế toán thông thường; người học cần phân biệt với từ accounting.
What is the definition of the word 'accountancy'?
Identify the correctly used sentence containing the word 'accountancy'.
Which word is most similar in meaning to 'accountancy'?
What is the opposite of the word 'accountancy'?
Can you think of a real-life context where 'accountancy' would be important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật