LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

accountancy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

accountancy Ý nghĩa của Từ

  • nghề nghiệp duy trì tài khoản tài chính
  • thực hành chuẩn bị báo cáo tài chính
  • khoa học liên quan đến đánh giá, đo lường và báo cáo giao dịch tài chính
Illustration for this word

accountancy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

accountancy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈkaʊntənsi/
Mỹ /əˈkaʊntənsi/
Tiết
accountancy

accountancy Từ nguyên của Từ

Từ 'accountancy' có thể được phân rã thành 'account' (một biểu hiện của các sự kiện tài chính) + '-ancy' (một hậu tố chỉ trạng thái hoặc chất lượng). Nó có nguồn gốc từ tiếng Latin 'computare' (tính toán) đến tiếng Pháp cổ 'acontance' và sau đó đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một kế toán viên siêng năng cân bằng vô số giấy tờ, tạo ra một thế giới mà ở đó, những con số kể một câu chuyện về tài sản.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Accountancy là lĩnh vực chuyên môn tập trung vào ghi chép, tổng hợp và báo cáo thông tin tài chính. Nó bao gồm các nhiệm vụ hàng ngày như kế toán sổ sách, kiểm toán và đảm bảo tuân thủ luật lệ và chuẩn mực. Bên cạnh việc ghi sổ, accountancy còn liên quan đến việc diễn giải dữ liệu tài chính để giúp tổ chức đưa ra quyết định dựa trên thông tin, chuẩn bị báo cáo tài chính chính xác và trình bày rõ ràng tình hình lợi nhuận và rủi ro. Người làm nghề cân bằng đạo đức, chính xác và lịch trình, sử dụng kiểm soát nội bộ và hệ thống máy tính để theo dõi giao dịch và phát hiện sai sót. Ngành học này bao quát khu vực công, doanh nghiệp và giáo dục.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng accountancy để nói về lĩnh vực chuyên môn, không chỉ ghi sổ hàng ngày.
  • Cụm từ phổ biến: accountancy firm, accountancy standards.
  • Không nhầm lẫn accountancy và accounting trong văn cảnh chuyên môn.
  • Xem accountancy như một môn học và một con đường nghề nghiệp.
  • Trong CV hay phỏng vấn, nhấn mạnh đạo đức và tính chính xác của số liệu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Accountancy chỉ là kế toán thông thường.
  • Accountancy giống accounting.
  • Chỉ cần giỏi toán.
  • Chỉ làm thuế.
  • Accountancy và accounting hoàn toàn giống nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, accountancy là một danh từ chỉ lĩnh vực chuyên môn và nghề nghiệp, chứ không chỉ ghi sổ kế toán thông thường; người học cần phân biệt với từ accounting.

Mẹo Học

  • Học sự khác biệt giữa accountancy và accounting.
  • Quen với các cụm từ phổ biến như accountancy firm và accountancy standards.
  • Thực hành đọc báo cáo tài chính để thấy cách dùng thuật ngữ.
  • Khám phá các lộ trình nghề nghiệp trong accountancy (kiểm toán, tư vấn).
  • Nhấn mạnh đạo đức và độ chính xác trong CV và phỏng vấn.
  • Tạo câu mẫu có accountancy để luyện tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'accountancy'?

A.A type of computer programming.
B.The study of philosophy and ethics.
C.The profession of financial record-keeping and reporting.
D.An art form involving painting.
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correctly used sentence containing the word 'accountancy'.

A.She enjoys accountancy and wants to become an artist.
B.Accountancy is essential for managing business finances.
C.I accountancy all day on my computer.
D.The accountancy of this project involves many colors.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'accountancy'?

A.Carpentry
B.Bookkeeping
C.Medicine
D.Psychology
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'accountancy'?

A.Inefficiency
B.Chaotic spending
C.Disorder
D.Investment
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'accountancy' would be important?

A.Managing a family budget requires serious skills.
B.Creating a design for a new website is crucial.
C.An accountant reviews financial statements for accuracy.
D.Planning a meal involves selecting healthy options.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ