accustom - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc 'custom' chỉ hành động quen thuộc, và tiền tố 'ac-' có nghĩa là 'đến'. Xuất phát từ tiếng Latinh 'accustomare' → tiếng Pháp cổ 'acostumer' → tiếng Anh 'accustom'. Hãy tưởng tượng một ai đó lặp đi lặp lại một kỹ năng mới cho đến khi nó trở nên tự nhiên, như việc đạp xe hay chơi một nhạc cụ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAccustom có nghĩa làm cho ai quen với điều gì đó hoặc làm cho bản thân quen với một tình huống mới cho đến khi nó trở thành thói quen. Đây là động từ có tân ngữ và thường đi kèm với to + động từ hoặc một danh từ. Nó trang trọng hơn get used to. Người học thường nhầm lẫn giữa làm cho người khác quen với điều gì và tự mình quen với cái gì đó (accustom oneself to). Hãy luyện tập bằng cách đưa bản thân vào các hoàn cảnh lặp đi lặp lại và chú ý ai là người chịu tác động.
So sánh ngắn gọn để giúp người Việt hiểu ngữ cảnh và lỗi thường gặp.
What is the meaning of 'accustom'?
In which sentence is 'accustom' used correctly?
Which word is a synonym of 'accustom'?
What is the opposite of 'accustom'?
How would you apply the word 'accustom' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật