LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

achromatic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

achromatic Ý nghĩa của Từ

  • không có màu
  • không sản sinh hoặc phản chiếu màu sắc
  • mô tả điều gì đó có tông màu trung tính
Illustration for this word

achromatic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

achromatic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /eɪkrəʊˈmætɪk/
Mỹ /eɪkroʊˈmætɪk/
Tiết
achromatic

achromatic Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'a-' (không có) + 'chromatic' (màu sắc). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'achromaticus', có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'achromatos' trước khi vào tiếng Pháp cổ rồi mới đến tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một bức ảnh đen trắng nơi không có màu sắc, hiện thân của bản chất không màu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Achromatic mô tả một trạng thái không màu hoặc không có sắc thái màu, hoặc có tông trung tính. Trong nghệ thuật, thiết kế, nhiếp ảnh và quang học, nó thường chỉ một bảng màu hoặc ống kính tối giản màu để nhấn mạnh hình khối, ánh sáng và kết cấu. Về mặt ngữ nguyên, a- có nghĩa là không và chromatic có nghĩa là màu sắc; từ này đi vào tiếng Anh qua Latinh và Hy Lạp cổ đại. Hình ảnh gợi nhớ là một bức ảnh đen trắng mà ở đó màu sắc dường như không tồn tại, thể hiện bản chất achromatic.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Mô tả trạng thái không màu hoặc không có sắc thái màu.
  • - Không hoàn toàn giống colorless trong mọi ngữ cảnh; có thể bao gồm các tông xám.
  • - Thành ngữ phổ biến: bảng màu achromatique, ống kính achromatique, thiết kế achromatique.
  • - Thường dùng để nhấn mạnh hình khối và ánh sáng thay vì màu sắc.
  • - Trong lý thuyết màu, thường đi kèm với đen, trắng và xám.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Achromatic luôn có nghĩa là chỉ đen trắng ở mọi ngữ cảnh.
  • Nó giống hệt colorless ở mọi lĩnh vực.
  • Monochromatic và achromatic là những từ đồng nghĩa.
  • Ống kính achromatic làm cho vật thể sáng lên bất kể màu sắc.
  • Thông dụng dùng để mô tả cảm xúc hay tính cách.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt có thể cho rằng achromatic là vô màu hoàn toàn; cần nhấn mạnh sự khác biệt giữa độ bão hòa và hue và những context kỹ thuật.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung achromatic như một hình ảnh ở thang xám và so sánh với ảnh đầy màu sắc.
  • Phân biệt monochrome và achromatic bằng ví dụ.
  • Thực hành mô tả bảng màu achromatic trong một brief thiết kế.
  • Nhắc lại nguồn gốc: a- (không) + chromatic (màu).
  • Sử dụng ví dụ của lens achromatic để mở rộng cách dùng.
  • Tạo câu với các tông trung lập trong ảnh hoặc không gian.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'achromatic' mean?

A.With bright colors
B.Without color
C.Very colorful
D.Colorful mixture
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'achromatic' in a sentence.

A.She chose an achromatic dress that was completely black and white.
B.The painting was filled with achromatic hues of blue and green.
C.He felt an achromatic sense of joy on his birthday.
D.The achromatic rainbow lit up the sky.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'achromatic'?

A.Colorless
B.Vibrant
C.Luminous
D.Brilliant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'achromatic'?

A.Colorful
B.Dim
C.Faded
D.Muted
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is achromatic?

A.A black and white photograph depicting a historic moment.
B.A brightly colored sunset over the ocean.
C.A garden full of blooming flowers in various shades.
D.A vibrant mural painted on the side of a building.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Response to Fires and Pollution

Environment & Pollution

2026.04.24 · 1:32 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ