LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

acne - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

acne Ý nghĩa của Từ

  • một tình trạng da liên quan đến mụn và vết thâm
  • một vấn đề phổ biến trong thời thanh thiếu niên
  • một tình trạng viêm da
Illustration for this word

acne Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

acne Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæk.ni/
Mỹ /ˈækni/
Tiết
acne

acne Từ nguyên của Từ

Phân chia gốc: 'mụn' từ tiếng Hy Lạp 'akmē' (điểm, đỉnh; nốt mụn trên da). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp → tiếng Latinh 'acnea' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một đỉnh núi phun ra những đám mây giống như mụn ở trên đỉnh, tượng trưng cho những khó khăn trên làn da khi nó ở đỉnh cao.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mụn diễn ra ở nhiều dạng, gồm mụn trứng cá, đầu đen và đầu trắng, đôi khi kèm mủ đỏ sưng. Thường xuất hiện ở tuổi dậy thì do biến đổi hormone, nhưng nhiều người lớn vẫn bị mụn hoặc xuất hiện muộn. Mụn được mô tả như một tình trạng da hơn là một vật thể đếm được, và không phải do vệ sinh kém. Các phương pháp điều trị từ sữa rửa mặt nhẹ đến thuốc kê đơn và các thủ thuật chuyên môn. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta nói acne như một bệnh lý, không phải một danh từ đếm được; các cụm như acne prone skin, acne treatment, acne scars được dùng để diễn đạt tác động lên cuộc sống hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Trong tiếng Anh, acne thường được dùng như danh từ không đếm được; tránh nói an acne.
  • Các cụm từ thông dụng gồm acne prone skin, acne treatment và acne scars.
  • Đừng cho rằng nguyên nhân duy nhất là vệ sinh kém; hormone và di truyền cũng đóng vai trò.
  • Pimple ám chỉ một nốt mụn, trong khi acne nói tới cả tình trạng.
  • Mô tả mức độ nặng nhẹ bằng mild, moderate hoặc severe và thảo luận tùy chọn điều trị thay vì chữa khỏi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mụn nghĩa là da bẩn
  • Chỉ có thanh thiếu niên bị mụn
  • Nặn mụn sẽ làm lành nhanh hơn
  • Mụn chỉ do vệ sinh kém gây ra
  • T scar mụn luôn để lại vĩnh viễn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Mụn được xem như một tình trạng sức khỏe, không phải một khuyết điểm cá nhân; người học thường nhầm lẫn giữa pimple và acne và cho acne là danh từ đếm được. Luyện các collocations và cách dùng không đếm được.

Mẹo Học

  • Hoc collocations: da dễ bị mụn, điều trị mụn, sẹo mụn
  • Phân biệt acne và pimple; pimple cho từng mụn
  • Mô tả mức độ bằng mild, moderate hoặc severe
  • Hiểu biết thuật ngữ y khoa như acne vulgaris
  • Đọc nhãn sản phẩm để biết thành phần
  • Luyện nói về tình trạng da với người khác bằng tiếng Anh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'acne'?

A.An allergenic reaction to nuts.
B.A type of skin condition characterized by clogged pores, leading to pimples and blemishes.
C.A common cold that affects the face.
D.A type of food that causes stomach discomfort.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'acne' correctly?

A.She struggled with acne during her teenage years.
B.I bought some new furniture for my acne.
C.He loves to eat acne for breakfast.
D.My acne was complimented on how it looked.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'acne'?

A.Beautiful
B.Happiness
C.Pimple
D.Calm
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'acne'?

A.Pore
B.Clear skin
C.Makeup
D.Scar
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving the word 'acne'?

A.He was excited about his new skincare routine that helped keep his face blemish-free.
B.A friend shared tips on how to cook healthier meals for glowing skin.
C.She often felt self-conscious about her appearance due to breakouts on her face.
D.They discussed the weather and its impact on their daily life.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Emergency Call About Allergic Reaction at a Home

Emergency Services

2026.02.04 · 1:35 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ