LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

acreage - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

acreage Ý nghĩa của Từ

  • diện tích đất được đo bằng acre
  • mảnh đất được sử dụng cho nông nghiệp hoặc bất động sản
  • diện tích đất, thường dùng cho nông nghiệp hoặc phát triển
Illustration for this word

acreage Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

acreage Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈeɪ.kər.ɪdʒ/
Mỹ /ˈeɪ.kɚ.ɪdʒ/
Tiết
acreage

acreage Từ nguyên của Từ

Gốc: 'acre' (cánh đồng) + 'age' (trạng thái). Nguồn gốc: Latin 'ager' → Pháp cổ 'acrer' → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh đồng rộng lớn trải dài bên chân trời, tượng trưng cho tầm quan trọng của diện tích đất trong nông nghiệp và bất động sản.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

acreage là gì? Trong tiếng Việt, acreage là danh từ chỉ diện tích đất được đo bằng mẫu Anh (acre), hoặc là tổng diện tích đất dùng cho nông nghiệp hoặc bất động sản. Từ này thường xuất hiện trong danh sách bất động sản và các tài liệu quy hoạch, nơi biết được diện tích chính xác có thể giúp người mua và nhà phát triển đánh giá quy mô và giá trị. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta hay dùng các cụm như “several acres” hoặc “large acreage” để diễn đạt quy mô mà không nêu số cụ thể. So với “acre”, acreage nhấn mạnh phạm vi đất đai hơn là giá hay mục đích sử dụng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Acreage đề cập đến diện tích đất được đo bằng mẫu Anh (acre), không phải giá.
  • Dùng với một số lượng hoặc với several acres / large acreage để diễn đạt kích thước.
  • Để chỉ số lượng chính xác, dùng acres (ví dụ năm mẫu Anh).
  • Acreage phổ biến trong bất động sản và nông nghiệp.
  • Không nên dùng acreage như danh từ đếm được ở dạng số nhiều.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Acreage là giá mỗi acre.
  • Acreage và acres giống nhau.
  • Một từ acreage là đúng.
  • Acreage chỉ về đất nông nghiệp.
  • Acreage có thể đếm như danh từ số nhiều.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, acreage nói về diện tích đất chứ không phải giá. Người học hay nhầm với giá mỗi mẫu Anh và nghĩ nó là danh từ đếm được.

Mẹo Học

  • Acreage là diện tích, không phải giá.
  • Dùng với số hoặc several acres / large acreage để diễn đạt kích thước.
  • Để số lượng chính xác, dùng acres.
  • Thông dụng trong bất động sản và nông nghiệp.
  • Không dùng acreage như danh từ đếm được ở dạng số nhiều.
  • Luyện tập bằng ví dụ thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'acreage' mean?

A.The amount of land measured in acres
B.A type of tree
C.A kind of animal
D.A style of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'acreage' correctly?

A.The cow moos across the acreage.
B.They bought a new acreage for their vacation home.
C.She has an acreage of stamps in her collection.
D.The athlete ran a marathon on the acreage.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'acreage'?

A.Inch
B.Parcel
C.Length
D.Volume
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'acreage'?

A.Shrinkage
B.Forest
C.Absence of land
D.Density
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where land size matters?

A.I often wonder how much the forest will grow this year.
B.She plans to build a small house on a large acreage.
C.The farmers have different sizes of fields for crops.
D.The real estate agent mentioned the tall buildings in the city.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ