acreage - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'acre' (cánh đồng) + 'age' (trạng thái). Nguồn gốc: Latin 'ager' → Pháp cổ 'acrer' → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh đồng rộng lớn trải dài bên chân trời, tượng trưng cho tầm quan trọng của diện tích đất trong nông nghiệp và bất động sản.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQacreage là gì? Trong tiếng Việt, acreage là danh từ chỉ diện tích đất được đo bằng mẫu Anh (acre), hoặc là tổng diện tích đất dùng cho nông nghiệp hoặc bất động sản. Từ này thường xuất hiện trong danh sách bất động sản và các tài liệu quy hoạch, nơi biết được diện tích chính xác có thể giúp người mua và nhà phát triển đánh giá quy mô và giá trị. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta hay dùng các cụm như “several acres” hoặc “large acreage” để diễn đạt quy mô mà không nêu số cụ thể. So với “acre”, acreage nhấn mạnh phạm vi đất đai hơn là giá hay mục đích sử dụng.
Trong tiếng Việt, acreage nói về diện tích đất chứ không phải giá. Người học hay nhầm với giá mỗi mẫu Anh và nghĩ nó là danh từ đếm được.
What does the word 'acreage' mean?
Which sentence uses 'acreage' correctly?
Which word is most similar to 'acreage'?
What is the opposite of 'acreage'?
Can you think of a real-life scenario where land size matters?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật