LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa và ví dụ về thích nghi

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

adaptation Ý nghĩa của Từ

  • quá trình điều chỉnh đến các điều kiện mới
  • sự thay đổi để phù hợp với môi trường khác
  • một thay đổi để cải thiện khả năng phù hợp hoặc hiệu quả
Illustration for this word

adaptation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

adaptation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌæd.æpˈteɪ.ʃən/
Mỹ /ˌæd.æpˈteɪ.ʃən/
Tiết
adaptation

adaptation Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: adapt- = điều chỉnh + -ation = quá trình. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'adaptatio' → Pháp cổ 'adaptation' → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một con tắc kè đổi màu để phù hợp với môi trường sống, tượng trưng cho quá trình thích nghi liên tục để sinh tồn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên ghế và đứng dậy từ từ. Tôi di chuyển một bước, quay người, điều chỉnh ánh sáng. Cảm giác ấy là một chút cố gắng và kiểm soát, tôi giữ nhịp nhỏ. Đó là adaptation khi ta dùng những gì biết được và thử lại lần nữa.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự thích nghi là quá trình liên tục để trở nên phù hợp hơn với điều kiện mới. Nó bao gồm cả những thay đổi tự nhiên, khi một loài tiến hóa để tồn tại trước biến đổi khí hậu, và những điều chỉnh có chủ đích, ví dụ sửa đổi một sản phẩm, kế hoạch hoặc sở thích để phù hợp với môi trường khác. Trong đời sống hàng ngày, sự thích nghi liên quan đến nhận ra sự khác biệt, học kỹ năng mới và thử những phương pháp cho đến khi một giải pháp hiệu quả. Thuật ngữ này gợi ý sự linh hoạt và kiên cường: bạn sửa đổi thói quen, kỳ vọng hoặc công cụ để duy trì hiệu quả dù có điều chưa biết.

Lưu Ý Cách Dùng

  • tập trung vào quá trình liên tục; không phải một thay đổi duy nhất; phân biệt thích nghi và điều chỉnh; collocations phổ biến; áp dụng trong sinh học và đời sống; nhớ gốc từ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thích nghi chỉ là một sự thay đổi lớn duy nhất
  • Thích nghi xảy ra chỉ trong tự nhiên
  • Thích nghi có nghĩa từ bỏ mục tiêu
  • Quá trình thích nghi là theo một hướng
  • Chỉ liên quan đến việc di cư

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, sự thích nghi được hiểu như một quá trình liên tục và linh hoạt; người học có thể nhầm với điều chỉnh và bỏ sót khác biệt giữa các ngữ cảnh sinh học, văn hóa và công nghệ.

Mẹo Học

  • Tập trung vào tính liên tục của sự thích nghi.
  • Phân biệt thích nghi, điều chỉnh và chỉnh sửa.
  • Học các collocation phổ biến: thích nghi với, thích nghi văn hóa.
  • Kết hợp ngữ cảnh sinh học và đời sống hàng ngày.
  • Luyện tập với từ như thích nghi được.
  • Nhớ gốc từ adapt- và hậu tố -ation.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'adaptation'?

A.Elation
B.Change
C.Puzzle
D.Kindness
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'adaptation' correctly?

A.He struggled with the adaptation of playing tennis.
B.The adaptation of the book was well-received by critics.
C.She bought a new dress as an adaptation to the cold weather.
D.They went on an adaptation to the beach.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'adaptation'?

A.Modification
B.Joy
C.Mystery
D.Generosity
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'adaptation'?

A.Stagnation
B.Excitement
C.Confusion
D.Compassion
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'adaptation'?

A.Adjusting to a new work environment
B.Going to a party
C.Reading a book
D.Watching a movie

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ