LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

climates - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

climates Ý nghĩa của Từ

  • thời tiết điển hình trong một khu vực
  • bầu không khí hoặc tâm trạng tổng thể
  • các điều kiện hoặc xu hướng phổ biến
Illustration for this word

climates Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

climates Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈklaɪmət/
Mỹ /ˈklaɪmət/
Tiết
climate

climates Từ nguyên của Từ

climate = clim- (dốc) + -ate (liên quan), từ tiếng Hy Lạp klima (khu vực liên quan đến độ cao) → Latin clima → tiếng Pháp cổ climat → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một sườn núi nơi các mẫu thời tiết khác nhau gặp nhau, minh họa cho những khí hậu đa dạng của thế giới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm cửa và kéo cửa mở ra. Gió thổi qua da tôi, tôi điều chỉnh áo khoác để giữ ấm. Khí hậu của nơi này có thể thay đổi theo thời gian (change) và tôi cảm nhận bầu không khí ảnh hưởng đến tâm trạng và kế hoạch của mình. Khi tôi đi, tôi nhận ra cách thời tiết định hình hành động và lựa chọn của tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Khí hậu là mẫu thời tiết dài hạn của một khu vực, bao gồm mức trung bình, sự biến động và tần suất hiện tượng thời tiết cực đoan. Nó cũng được dùng như một ngụ ngôn để mô tả bầu không khí hay cảm xúc chung của một nhóm người, một sự kiện hoặc một thời kỳ. Khi nói về biến đổi khí hậu, người ta tập trung vào những biến đổi ở quy mô thập-kỉ, chứ không phải thời tiết hàng ngày. Các khí hậu khác nhau đáng kể giữa các vùng, từ ven biển ẩm ướt đến nội địa khô và khí hậu nhiệt đới nóng ẩm. Từ này có nguồn gốc từ Hy Lạp klima, sau đó qua Latin clima và Pháp climat, ám chỉ một vùng khí hậu liên quan đến độ cao và khu vực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Sử dụng khí hậu cho mẫu dài hạn chứ không phải thời tiết hàng ngày. 2. Phân biệt thời tiết và khí hậu khi trò chuyện. 3. Khi nói về biến đổi khí hậu, dựa trên dữ liệu hàng thập kỉ. 4. Gắn khí hậu với yếu tố khu vực như vùng, độ cao hoặc vĩ độ. 5. Nhớ dùng khí hậu theo nghĩa bóng để mô tả không khí chung.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Khí hậu là thời tiết của một ngày.
  • Khí hậu chỉ nghĩa nhiệt độ, không mưa.
  • Khí hậu và thời tiết là tương đương.
  • Khí hậu không thay đổi theo thời gian.
  • Khí hậu khu vực như ở cả nước là giống nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần phân biệt khí hậu và thời tiết, tránh nhầm lẫn giữa cảm nhận bầu không khí và dữ liệu khoa học về biến đổi khí hậu.

Mẹo Học

  • phân biệt khí hậu và thời tiết trong bối cảnh thực tế
  • liên kết khí hậu với khu vực và độ cao
  • luyện tập dùng ẩn dụ trong câu
  • đọc giải thích khoa học về biến đổi khí hậu
  • ghi nhận ví dụ khí hậu khu vực
  • nghe giải thích bằng ngôn ngữ mẹ đẻ

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Response to Fires and Pollution

Environment & Pollution

2026.04.24 · 1:32 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Analyzing Arguments in Environmental Discourse

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.13 · 1:19 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ