climates - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
climate = clim- (dốc) + -ate (liên quan), từ tiếng Hy Lạp klima (khu vực liên quan đến độ cao) → Latin clima → tiếng Pháp cổ climat → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một sườn núi nơi các mẫu thời tiết khác nhau gặp nhau, minh họa cho những khí hậu đa dạng của thế giới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm cửa và kéo cửa mở ra. Gió thổi qua da tôi, tôi điều chỉnh áo khoác để giữ ấm. Khí hậu của nơi này có thể thay đổi theo thời gian (change) và tôi cảm nhận bầu không khí ảnh hưởng đến tâm trạng và kế hoạch của mình. Khi tôi đi, tôi nhận ra cách thời tiết định hình hành động và lựa chọn của tôi.
Khí hậu là mẫu thời tiết dài hạn của một khu vực, bao gồm mức trung bình, sự biến động và tần suất hiện tượng thời tiết cực đoan. Nó cũng được dùng như một ngụ ngôn để mô tả bầu không khí hay cảm xúc chung của một nhóm người, một sự kiện hoặc một thời kỳ. Khi nói về biến đổi khí hậu, người ta tập trung vào những biến đổi ở quy mô thập-kỉ, chứ không phải thời tiết hàng ngày. Các khí hậu khác nhau đáng kể giữa các vùng, từ ven biển ẩm ướt đến nội địa khô và khí hậu nhiệt đới nóng ẩm. Từ này có nguồn gốc từ Hy Lạp klima, sau đó qua Latin clima và Pháp climat, ám chỉ một vùng khí hậu liên quan đến độ cao và khu vực.
Người học tiếng Việt cần phân biệt khí hậu và thời tiết, tránh nhầm lẫn giữa cảm nhận bầu không khí và dữ liệu khoa học về biến đổi khí hậu.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật