chất gây nghiện và ảnh hưởng của chúng
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'addictive' có thể được phân tích thành 'addict' + '-ive', trong đó 'addict' nghĩa là cống hiến hoặc đầu hàng một thói quen, và '-ive' chỉ sự liên quan. Xuất phát từ tiếng Latinh 'addictus' (đầu hàng) thông qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng ai đó được ví như bị xích vào hoạt động yêu thích của mình, không thể thoát khỏi sự chi phối của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAddictive là một tính từ mô tả một thứ gì đó gây ra khát vọng mạnh để tiếp tục sử dụng hoặc tham gia, thường bất chấp hậu quả tiêu cực. Nó có thể mô tả các sản phẩm, hoạt động hoặc môi trường khiến việc lặp lại trở nên khó cưỡng. Từ này bắt nguồn từ addict và hậu tố -ive, gợi ý liên quan đến nghiện. Trong tiếng Việt, thường dùng với ngữ nghĩa cảnh báo hoặc trung lập, không ca ngợi.
Đối với người học tiếng Việt, addictive thường mang sắc thái cảnh báo và liên quan đến sự phụ thuộc; nó được dùng để mô tả điều có thể gây hại, không phải để khen ngợi.
What is the meaning of the word 'addictive'?
In which sentence is the word 'addictive' used correctly?
Which word is a synonym of 'addictive'?
What is the opposite meaning of 'addictive'?
How does the concept of 'addictive' apply to social media platforms?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật