LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

additives - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

additives Ý nghĩa của Từ

  • có thể được thêm vào thứ khác
  • để tăng cường một thuộc tính hoặc hiệu ứng
  • một chất được thêm vào để tăng cường hoặc thay đổi sản phẩm
Illustration for this word

additives Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

additives Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæd.ɪ.tɪv/
Mỹ /ˈæd.ɪ.tɪv/
Tiết
additive

additives Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'add' (thêm vào) + 'itive' (có chất lượng). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'additivus' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh sinh động: Hãy tưởng tượng một nhà hóa học đang đổ chất lỏng đầy màu sắc vào một cốc đo; mỗi chất phụ gia biến đổi hỗn hợp theo những cách kỳ diệu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tính từ mô tả một thứ có thể được thêm vào thứ khác hoặc một chất được thêm vào nhằm cải thiện hoặc thay đổi một sản phẩm. Trong khoa học và thiết kế sản phẩm, tính chất phụ gia có thể tạo ra kết quả tích lũy khi được kết hợp. Hình ảnh một nhà hóa học rót các chất lỏng màu sắc vào cốc thí nghiệm giúp nhận thức về cách phụ gia làm thay đổi hỗn hợp. Nhớ rằng additive cũng là danh từ chỉ chất được thêm vào công thức hoặc vật liệu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Nhớ rằng additive không chỉ ám chỉ phụ gia thực phẩm. 2) Phân biệt cách dùng tính từ và danh từ. 3) Cặp từ cố định: additive effect, additive ingredients. 4) So sánh với thêm vào/addicional. 5) Xem nó có sửa trực tiếp danh từ hay diễn đạt hiệu quả tổng thể.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ additive luôn là phụ gia có hại; trên thực tế nó có thể là thành phần hữu ích cải thiện đặc tính.
  • Nó không chỉ dùng trong hóa học hoặc thực phẩm; có thể áp dụng ở ngữ cảnh hàng ngày.
  • additive và additional không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau.
  • Hai chất khi kết hợp có thể không cho hiệu ứng cộng; nhưng khi có, hiệu ứng đó được gọi là additive.
  • Additive không có nghĩa là làm giảm chất lượng; nó có thể tăng một đặc tính.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, lưu ý phân biệt tính từ 'additive' và danh từ 'additive', và cách chúng diễn tả tác dụng bổ sung khi kết hợp.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: hiệu ứng phụ gia, thành phần phụ gia, công thức pha chế.
  • Luyện phân biệt giữa tính từ và danh từ cho từ này.
  • Tạo thẻ từ cho từng ngữ cảnh (thực phẩm, mỹ phẩm, chất liệu).
  • So sánh với thêm vào/ phụ trợ để tránh nhầm lẫn.
  • Đọc nhãn sản phẩm để nhận diện mô tả thêm vào.
  • Viết câu của riêng bạn cho cả hai nghĩa.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ