LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

adequate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

adequate Ý nghĩa của Từ

  • đủ về số lượng hoặc chất lượng
  • chấp nhận được hoặc thỏa đáng
  • đủ để đáp ứng nhu cầu
Illustration for this word

adequate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

adequate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈædɪkwət/
Mỹ /ˈædɪkwət/
Tiết
adequate

adequate Từ nguyên của Từ

adequate = ad- (đến) + aequus (bằng nhau) → La-tinh (aequus) → Pháp cổ (adequat) → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái cân cân bằng hoàn hảo, đại diện cho sự bình đẳng và đủ đầy, nơi cả hai bên gặp nhau một cách hòa hợp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi dời bỏ đống đồ đạc và chỉnh đèn bàn cho ánh sáng ổn định. Chữ viết hiện rõ, và tôi cảm thấy sự nỗ lực như được làm dịu. Tôi để căn phòng yên và ghi một vài dòng; có vẻ phù hợp cho việc học, adequate. Trong khoảnh khắc đơn giản này, từ adequa te xuất hiện như cảm giác đủ để tiếp tục.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Adequate có nghĩa là đủ về lượng hoặc chất để đáp ứng một nhu cầu. Nó mô tả mức độ có thể chấp nhận hoặc thỏa đáng mà không nổi bật. Trong tiếng Anh hàng ngày, người ta nói một nguồn lực là adequate cho nhiệm vụ, có nghĩa là đáp ứng yêu cầu tối thiểu. Nó mạnh hơn so với merely not inadequate nhưng yếu hơn so với excellent. Sự khác biệt chính thường tập trung vào sự cân bằng: không quá ít cũng không quá nhiều. Người học thường nhầm lẫn giữa adequate với sufficient hoặc adequate-ly như trạng từ; nhớ rằng adequate là tính từ mô tả danh từ như funding, preparation hoặc evidence, chứ không phải hành động.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng adequate để mô tả danh từ như nguồn lực, bằng chứng, sự chuẩn bị. Có nghĩa là đủ, không phải xuất sắc. Không phải từ để làm tăng ? cảm xúc. Kết hợp với for để chỉ mục đích: adequate for nhiệm vụ. So sánh với inadequate để nhấn mạnh thiếu sót. Adequately là trạng từ; đừng dùng như tính từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó nói về sự xuất sắc
  • Chỉ liên quan đến chất lượng, không phải số lượng
  • Có thể thay thế sufficient ở mọi ngữ cảnh
  • Mô tả một hành động
  • Có thể chấp nhận ở mọi tình huống

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt cách dùng adequate và sự cân bằng ngữ nghĩa

Mẹo Học

  • Adequate có nghĩa là đủ để làm công việc, không phải tuyệt vời
  • Kết hợp với for để chỉ mục đích
  • So sánh với sufficient để nhận ra sắc thái
  • Là tính từ mô tả danh từ
  • Luyện tập ở ngữ cảnh formal và informal

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'adequate'?

A.Unacceptable
B.Enough
C.Abundant
D.Inadequate
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'adequate' correctly?

A.The project had an adequate number of mistakes.
B.Her skills were more than adequate for the job.
C.The store had adequate business today.
D.I used an adequate amount of money.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'adequate'?

A.Scarce
B.Extravagant
C.Sufficient
D.Sparse
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'adequate'?

A.Deficient
B.Plentiful
C.Adequate
D.Satisfactory
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where having 'adequate' resources is important?

A.A school fundraiser with insufficient donation
B.A successful product launch with enough advertising
C.A crowded event with limited seating
D.A party with excessive food waste

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Train Talk

Public Transport

2026.03.27 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ