LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

adjuration - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

adjuration Ý nghĩa của Từ

  • một lời cầu xin hoặc yêu cầu trang trọng.
  • một lời kêu gọi hoặc khuyên nhủ chân thành.
Illustration for this word

adjuration Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

adjuration Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌædʒʊˈreɪʃən/
Mỹ /ˌædʒʊˈreɪʃən/
Tiết
adjuration

adjuration Từ nguyên của Từ

R корень: 'ad-' (đến) + 'jurare' (thề). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'adjurationem' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ thề trung thành trên một di vật linh thiêng, hứa hẹn lòng trung thành không dao động với lời cầu xin đầy cảm xúc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Adjuration là danh từ chỉ lời cầu mong nghiêm trang và tha thiết. Nó được dùng trong các ngữ cảnh formal, tôn giáo hoặc văn chương để diễn đạt một lời kêu gọi chân thành. Có nguồn gốc từ Latin ad- (đến) và jurare (thề), mang theo cảm giác ràng buộc như một lời thề. Trong tiếng Việt hiện đại, từ này hiếm gặp ngoài các văn bản mang sắc thái trang trọng. Động từ liên quan là adjure, có nghĩa là khẩn cầu hoặc ra lệnh một cách trang nghiêm. Hình ảnh ghi nhớ: một chiến binh thề trước di vật thiêng liêng, với một adjuration mãnh liệt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Adjuration ở dạng formal, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • - Thường đi kèm với động từ ở sau 'to' (adjure ai làm gì).
  • - Không phải là cầu xin thông thường hay khẩn cầu không trang trọng.
  • - Thường gặp trong ngữ cảnh tôn giáo, pháp lý hoặc văn học.
  • - Động từ liên quan adjure nghĩa là khẩn cầu hoặc ra lệnh trang nghiêm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó giống với lời thề hoặc cam kết.
  • Chỉ là 'làm ơn' thông thường trong giao tiếp hàng ngày.
  • Nó là danh từ, không phải động từ.
  • Adjuration luôn gắn với tuyên thệ nói sự thật.
  • Ít được dùng trong cuộc trò chuyện thông thường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, adjuration là từ trang trọng hiếm gặp; người học có thể nhầm với thệ/khẩn cầu không trang trọng.

Mẹo Học

  • Nhớ gốc từ: lời thỉnh cầu trang trọng hoặc sự khuyến khích.
  • Sử dụng dạng adjure người làm gì (to).
  • Chỉ dùng trong ngữ cảnh formal (pháp lý, tôn giáo, văn chương).
  • Là danh từ, không phải động từ.
  • So sánh với exhortation để tránh nhầm lẫn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'adjuration'?

A.A casual statement
B.A type of celebration
C.A formal request or appeal
D.A synonym for dismissal
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'adjuration' correctly?

A.She made an adjuration decision to leave early.
B.His adjuration for help was ignored.
C.The teacher gave an adjuration to finish homework.
D.His adjuration was to eat more fruits.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is a synonym of 'adjuration'?

A.Plea
B.Command
C.Proclamation
D.Insult
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word of 'adjuration'?

A.Request
B.Command
C.Disregard
D.Entreaty
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might make a serious request?

A.A student pleading with a teacher for extra time to submit their project.
B.A chef preparing a meal for customers.
C.A friend discussing weekend plans.
D.A journalist writing an article.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Team Meeting: Project Close and Expenses

Workplace Meeting

2026.04.04 · 1:18 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ