LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ví dụ về nhiệm vụ hành chính

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

administrative Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến việc quản lý một tổ chức
  • liên quan đến hành chính công
  • bao gồm việc thực hiện các nhiệm vụ và chính sách
Illustration for this word

administrative Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

administrative Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ədˈmɪnɪstrətɪv/
Mỹ /ədˈmɪnɪstreɪtɪv/
Tiết
administrative

administrative Từ nguyên của Từ

ad- = hướng đến, minister = người phục vụ → Latin 'administrativus' → Pháp cổ 'administratif' → Anh 'administrative'. Hãy tưởng tượng một người đàn ông vest, cầm bảng ghi, bảo đảm mọi thứ trong một văn phòng hoạt động trơn tru như một cỗ máy đã được bôi trơn tốt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên, tôi di chuyển đống giấy trên bàn thành một hàng ngay ngắn. Tôi đẩy lùi mớ hỗn độn, đặt lên một danh sách công việc, và điều chỉnh thứ tự ưu tiên. Cảm giác này giống như điều khiển một chiếc thuyền nhỏ vào cảng, từng động tác đều được kiểm soát và giữ thăng bằng. Trong thực tế, tôi dùng cảm giác kiểm soát ấy để xử lý các công việc hành chính, lịch trình và thực thi các chính sách.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thuộc về hành chính mô tả những thứ liên quan đến quản trị và điều hành một tổ chức hoặc cơ quan nhà nước. Nó bao gồm công tác văn phòng hàng ngày, quản lý hồ sơ, lên lịch, dự toán ngân sách, tuân thủ quy định và điều phối đội ngũ. Hành chính nhấn mạnh quy trình và hệ thống, chứ không phải những quyết định chính trị cấp cao. Người học thường gặp nhầm lẫn giữa hành chính và văn thư hay quản trị chiến lược. Dùng đúng với các văn bản, thủ tục và các hoạt động vận hành, không phải việc ra quyết định chính sách ở cấp cao.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Dùng từ ghép như quy trình hành chính, nhân sự hành chính.
  • 2. Phân biệt với vai trò quản lý/chiến lược.
  • 3. Áp dụng cho quy trình văn phòng, không phải quyết định chính trị.
  • 4. Kết hợp với mẫu biểu, hệ thống, chính sách.
  • 5. Tránh nhầm với công việc thư ký.
  • 6. Nhấn mạnh ngữ nghĩa mang tính thủ tục và tổ chức.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ là công việc thư ký
  • Liên quan tới chính trị hay quyết định cấp cao
  • Chỉ ở bối cảnh nhà nước
  • Nói về người thay vì quy trình
  • Trợ từ của quản trị khác nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt về khác biệt giữa administrative trong tiếng Anh và từ tương đương tiếng Việt

Mẹo Học

  • 1. Ký hiệu kết thúc -ive cho tính từ
  • 2. Ghép với danh từ như các thủ tục hành chính
  • 3. Không nhầm với công việc văn thư
  • 4. Dùng cho quy trình văn phòng, không quyết định chính trị
  • 5. Cụm từ thường gặp: gánh nặng hành chính, pháp luật hành chính
  • 6. Phân biệt từ hành chính (hành chính) và quản trị (quản trị)

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'administrative'?

A.Related to construction
B.Related to medicine
C.Related to education
D.Related to administration
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'administrative' used correctly?

A.She has an administrative cat.
B.The administrative assistant helped with the paperwork.
C.He administratively ran to the store.
D.The administrative apple was delicious.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'administrative'?

A.Chaotic
B.Organized
C.Artistic
D.Energetic
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'administrative'?

A.Productive
B.Inefficient
C.Cooperative
D.Logical
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'administrative' applied in a real-life context?

A.Playing sports
B.Managing office tasks
C.Cooking meals
D.Singing songs

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Staff Meeting about Kitchen and Break-time Gaming

Workplace Meeting

2025.10.25 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ