adopting - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
adopt = ad- (đến) + optare (chọn); Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ được chọn và ôm ấp, biểu tượng cho hành động nhận nuôi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đưa tay ra và nhấc một chậu cây nhỏ, di chuyển nó lên bàn và đặt vào chậu. Tôi điều chỉnh vị trí, giữ thân cây chắc chắn và chỉnh sửa đất quanh đó. Đặt nó ở một góc sáng, tôi cảm thấy sự thay đổi nảy sinh trong lòng, như một ý tưởng đang hình thành. Dần dần nó không còn là thứ cho mượn nữa mà trở thành thứ tôi sẽ giữ và chăm sóc.
Adopt có nghĩa là coi một cái gì đó là của riêng mình và chính thức chấp nhận nó, có thể là nhận nuôi một đứa trẻ, nuôi thú cưng, hoặc chấp nhận một kế hoạch, ý tưởng hay phương pháp. Nguồn gốc từ tiếng Latinh optāre 'lựa chọn' qua tiếng Pháp cổ. Các ví dụ: adopt a child, adopt a policy, adopt a new approach. Sắc thái này nhấn mạnh sự chấp nhận có trách nhiệm và cam kết lâu dài, khác với từ đồng nghĩa như adapt hay adjust, vốn ám chỉ sự điều chỉnh hay thay đổi.
Giải thích cho người Việt: adopt thường gắn với chấp nhận chính thức và cam kết dài hạn, khác với chấp nhận hay thích nghi.
What is the meaning of 'adopting'?
Which sentence uses 'adopting' correctly?
Which word is most similar to 'adopting'?
What is the opposite of 'adopting'?
Can you think of a real-life context where someone might practice adopting something?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật