adulthood - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ gốc Latinh 'adultus', có nghĩa là 'trưởng thành', từ 'ad' (đến) + 'altus' (tăng trưởng). Thuật ngữ này đã phát triển từ Latinh sang tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người trưởng thành đứng thẳng, hiện lên vẻ tự hào, biểu trưng cho sự trưởng thành và phát triển.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt bàn tay lên tay nắm và đẩy nhẹ, cửa từ từ mở ra. Ánh sáng lọt vào, căn phòng như thay đổi; tôi phải move cơ thể để giữ thăng bằng. Nỗ lực nhỏ này nuôi dưỡng cảm giác trách nhiệm và tôi dần cảm thấy mình thành một adult. Khi ánh sáng tràn đầy, những quyết định cũng mở ra như một cánh cửa và được biến thành hành động thực sự.
adult có hai nghĩa chính: danh từ chỉ người đã phát triển đầy đủ về thể chất và được công nhận là người trưởng thành về mặt pháp lý; tính từ mô tả nội dung hoặc đối tượng trưởng thành. Tuổi trưởng thành khác nhau tùy nước. Ví dụ "adult content" nghĩa là nội dung dành cho người lớn; "adult education" là giáo dục dành cho người trưởng thành. Nguồn gốc từ Latinh "adultus" qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Người học cần lưu ý sự khác biệt giữa quyền pháp lý và sự trưởng thành xã hội, và các cân nhắc về ngữ phong.
Đối với người Việt học tiếng Anh, khái niệm tuổi trưởng thành có cả yếu tố pháp lý và xã hội. Nhiều learner nghĩ tuổi trưởng thành bằng tuổi già. Cần phân biệt grown-up (thông dụng) và adult (trang trọng, dùng trong văn bản pháp lý và giáo dục).
What does 'adulthood' refer to?
Which sentence uses 'adulthood' correctly?
What is a synonym for 'adulthood'?
What is an opposite word for 'adulthood'?
How does 'adulthood' apply in real life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật