LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

adulthood - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

adulthood Ý nghĩa của Từ

  • Một người đã trưởng thành hoặc phát triển hoàn toàn.
  • Một cá nhân được xác nhận hợp pháp là người lớn.
  • Liên quan đến các cá nhân hoặc nội dung trưởng thành.
Illustration for this word

adulthood Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

adulthood Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈdʌlt/
Mỹ /əˈdʌlt/
Tiết
adult

adulthood Từ nguyên của Từ

Từ gốc Latinh 'adultus', có nghĩa là 'trưởng thành', từ 'ad' (đến) + 'altus' (tăng trưởng). Thuật ngữ này đã phát triển từ Latinh sang tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người trưởng thành đứng thẳng, hiện lên vẻ tự hào, biểu trưng cho sự trưởng thành và phát triển.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt bàn tay lên tay nắm và đẩy nhẹ, cửa từ từ mở ra. Ánh sáng lọt vào, căn phòng như thay đổi; tôi phải move cơ thể để giữ thăng bằng. Nỗ lực nhỏ này nuôi dưỡng cảm giác trách nhiệm và tôi dần cảm thấy mình thành một adult. Khi ánh sáng tràn đầy, những quyết định cũng mở ra như một cánh cửa và được biến thành hành động thực sự.

Ngữ Cảnh Thực Tế

adult có hai nghĩa chính: danh từ chỉ người đã phát triển đầy đủ về thể chất và được công nhận là người trưởng thành về mặt pháp lý; tính từ mô tả nội dung hoặc đối tượng trưởng thành. Tuổi trưởng thành khác nhau tùy nước. Ví dụ "adult content" nghĩa là nội dung dành cho người lớn; "adult education" là giáo dục dành cho người trưởng thành. Nguồn gốc từ Latinh "adultus" qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Người học cần lưu ý sự khác biệt giữa quyền pháp lý và sự trưởng thành xã hội, và các cân nhắc về ngữ phong.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng adult để chỉ người đã đủ trưởng thành và ở độ tuổi hợp pháp được công nhận trưởng thành.
  • - Tính từ mô tả nội dung dành cho người trưởng thành (giáo dục người trưởng thành, nội dung dành cho người lớn).
  • - Tuổi trưởng thành hợp pháp khác nhau giữa các quốc gia.
  • - Lưu ý mức độ trang trọng và ngữ cảnh nhạy cảm.
  • - adult không đồng nghĩa với già cả; chỉ là mức độ trưởng thành.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người lớn luôn có nghĩa là người cao tuổi.
  • Người lớn luôn có trách nhiệm ở mọi tình huống.
  • adult và grown-up hoàn toàn đồng nghĩa.
  • adult content chỉ là nội dung đồi trụy.
  • Tuổi trưởng thành pháp lý giống nhau ở mọi nước.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, khái niệm tuổi trưởng thành có cả yếu tố pháp lý và xã hội. Nhiều learner nghĩ tuổi trưởng thành bằng tuổi già. Cần phân biệt grown-up (thông dụng) và adult (trang trọng, dùng trong văn bản pháp lý và giáo dục).

Mẹo Học

  • - Phân biệt ý nghĩa pháp lý và xã hội của trưởng thành.
  • - Dùng 'adult' trong ngữ cảnh trang trọng, dùng 'grown-up' trong trò chuyện hàng ngày.
  • - Ghi nhớ các collocation phổ biến (giáo dục người trưởng thành, nội dung dành cho người lớn).
  • - Lưu ý sự khác biệt về độ tuổi trưởng thành giữa các đất nước.
  • - Hiểu sắc thái văn hóa và pháp lý.
  • - Luyện tập với các tình huống thực tế khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'adulthood' refer to?

A.state of being a child
B.middle age
C.state of being an adult
D.senior citizenship
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'adulthood' correctly?

A.She embraced her childhood with joy.
B.He experienced adulthood after finishing college.
C.They played like adults during the party.
D.The baby was curious about adulthood.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'adulthood'?

A.maturity
B.infancy
C.adolescence
D.youth
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word for 'adulthood'?

A.teenager
B.puberty
C.adolescence
D.childhood
Bước 5: Thành thạo

How does 'adulthood' apply in real life?

A.Making decisions independently
B.Attending school as a child
C.Playing with toys
D.Seeking parental guidance

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in at Sunrise Enterprise

Hotel Check-in

2025.11.22 · 0:35 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Breath of Reflection

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ