LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

advantageous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

advantageous Ý nghĩa của Từ

  • cung cấp lợi ích hoặc kết quả thuận lợi
  • tạo ra tình huống hữu ích
  • mang lại lợi nhuận hoặc thu nhập
Illustration for this word

advantageous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

advantageous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ædˈvɑːntɪdʒəs/
Mỹ /ædˈvæn.teɪ.dʒəs/
Tiết
advantageous

advantageous Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'advantage' + '-ous'. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'advantagium' → tiếng Pháp cổ 'avantage' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cuộc đàm phán kinh doanh mà các điều khoản rất thuận lợi, cho phép bạn kiếm được nhiều hơn mong đợi, minh họa cách những tình huống có lợi làm cho cuộc sống tốt đẹp hơn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Advantageous mô tả điều gì đó mang lại lợi ích hoặc kết quả thuận lợi, đặc biệt khi ở thế có lợi. Nó có thể đề cập đến điều kiện, quyết định hoặc đầu tư dự kiến mang lại lợi nhuận hoặc tránh thua lỗ. Khi một kế hoạch có lợi, nó cải thiện vị thế của bạn, mang lại lợi ích thực tế hoặc làm cho cuộc sống dễ dàng hơn. Từ này thường xuất hiện trong kinh doanh, đàm phán hoặc các quyết định chiến lược, cho thấy việc chọn một tùy chọn có lợi mang lại lợi thế hữu ích.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng thuận lợi để mô tả điều gì đó mang lại lợi thế thuận lợi.
  • Ưu tiên dùng trong văn bản formal hoặc phân tích, không phải trong đối thoại hàng ngày.
  • Cụm từ phổ biến: advantageous to, advantageous for.
  • Kết hợp với danh từ như vị trí, điều kiện, kết quả.
  • Tránh lạm dụng trong chuyện kể hàng ngày; phù hợp cho kinh doanh hoặc chính sách.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ lợi là chỉ có ích; thực sự mang lại lợi thế thực tế.
  • Cho rằng luôn liên quan đến tiền bạc; lợi ích phi tiền tệ cũng có.
  • So sánh nhầm với danh từ lợi thế; đây là tính từ.
  • Hiểu sai là mang giá trị đạo đức; thực tế là lợi ích thực tiễn.
  • Dùng chủ yếu trong văn bản formal hay kinh doanh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Advantageous là từ formal; người học có thể dùng sai trong lời nói hàng ngày. Lưu ý collocations với to/for và danh từ như vị trí hay kết quả.

Mẹo Học

  • Phát âm: /ˌæd. vənˈteɪ. dʒəs/; nhấn ở âm tiết thứ hai
  • Cấu trúc: advantage + ous; liên tưởng đến lợi thế trong đàm phán
  • Sử dụng với to/for: advantageous to ai/điểm nào đó
  • Kết hợp with danh từ như vị trí, điều kiện, kết quả
  • Phong cách trang trọng; dùng trong kinh doanh hoặc chính sách
  • So sánh với từ đồng nghĩa như beneficial

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'advantageous' mean?

A.Difficult or challenging
B.Beneficial or favorable
C.Unnecessary or irrelevant
D.Confusing or unclear
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'advantageous' correctly.

A.The project was advantageous for the team's budget.
B.He felt it was advantageous to leave his work unfinished.
C.She found the abandoned building to be advantageous for her training.
D.The weather is advantageous for a good day out.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'advantageous'?

A.Disadvantageous
B.Beneficial
C.Harmful
D.Inconvenient
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'advantageous'?

A.Favorable
B.Helpful
C.Disadvantageous
D.Beneficial
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something could be advantageous?

A.Investing in education can provide more job opportunities and higher income.
B.Working longer hours often leads to more stress and fatigue.
C.Delaying important decisions can be a smart strategy at times.
D.Choosing to save money is always the best choice.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ