adventurous - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích từ gốc: adventur- = đến, hành trình; -ous = có đặc điểm. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin adventurus → tiếng Pháp cổ aventure → tiếng Anh adventurous. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhà thám hiểm dũng cảm xuất phát đến những vùng đất chưa biết, chấp nhận mọi điều hồi hộp và thử thách trong suốt cuộc hành trình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAdventurous mô tả thái độ sẵn sàng chấp nhận rủi ro và tìm kiếm những trải nghiệm mới, thường đi kèm với sự hứng khởi trước những điều chưa biết. Nó áp dụng cho những người thích khám phá những điều mới, thử thách bản thân hay du lịch đến nơi ít người đến. Từ có sắc thái tích cực và năng động, nhấn mạnh sự tò mò, dũng cảm và ham muốn khám phá. Tuy vậy, nó không đồng nghĩa với liều lĩnh; nó đề cao một thái độ chủ động đối với sự tăng trưởng và trải nghiệm, đồng thời chú ý tới an toàn.
Tiếng Việt có sự phân biệt giữa phiêu lưu và liều lĩnh; hãy luyện dùng từ ngữ phù hợp với ngữ cảnh.
What is the meaning of 'adventurous'?
Which sentence uses 'adventurous' correctly?
What is a synonym of 'adventurous'?
What is an antonym of 'adventurous'?
In what real-life situation would someone be described as 'adventurous'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật