LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

định nghĩa và ví dụ về khí cầu

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

aerostat Ý nghĩa của Từ

  • một loại bóng bay hoặc khí cầu có thể được bơm đầy khí để nổi trong không trung.
  • một thiết bị nhẹ hơn không khí phụ thuộc vào độ nổi.
  • một quả bóng không người lái được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau.
Illustration for this word

aerostat Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

aerostat Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈeə.rə.stæt/
Mỹ /ˈer.ə.stæt/
Tiết
aerostat

aerostat Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'aero-' (không khí) + '-stat' (đứng); Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp 'aero' → Latin 'aerostatum' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh; Hình ảnh để ghi nhớ: hình dung một quả bóng đầy màu sắc bay lơ lửng một cách yên bình trên bầu trời, thể hiện sự hiện diện thanh bình trên nền những đám mây.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một aerostat là phương tiện bay nhẹ hơn không khí, duy trì ở trên không nhờ lực đỡ nổi do một khí nhẹ hơn không khí, chẳng hạn heli. Khác với máy bay có động cơ, aerostat không cần lực đẩy để ở trên cao và dựa vào nổi. Lịch sử cho thấy khí cầu và dirigible thuộc loại này và được dùng cho do thám, quan trắc thời tiết và quảng cáo. Hiện nay balon thời tiết không người lái và balon giám sát vẫn được dùng. Nguồn gốc từ aero- (không khí) và stat (đứng), gợi hình ảnh một vật thể lơ lửng yên tĩnh trên bầu trời.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Aerostat là phương tiện bay dựa vào lực nâng, không nhờ động cơ.
  • 2. Thường gặp trong văn cảnh kỹ thuật hoặc lịch sử.
  • 3. Có thể bị nhầm với balloon hay airship trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • 4. Phát âm gần như 'air-oh-stat'.
  • 5. Gốc từ aero- và stat.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Aerostat được xem giống như balloon trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Tất cả aerostat đều không người lái và dùng cho thời tiết/quản sát.
  • Ballon nóng được hiểu nhầm thành aerostat.
  • Aerostat được cho là cần động cơ để ở trên trời.
  • Trong tài liệu kỹ thuật, balloon/airship và aerostat có phạm vi khác nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có xu hướng xem aerostat như mộtBallon cổ điển. Nhấn mạnh sự nổi và thiếu động cơ để phân biệt với balon thường.

Mẹo Học

  • Liên hệ aerostat với lực nổi, không propulsion, trong ghi chú ngắn.
  • So sánh với balloon và airship để thấy khác biệt.
  • Phát âm đúng: a-e-ro-stat, nhấn âm ở âm tiết đầu.
  • Ghi nhớ một ứng dụng lịch sử cho ngữ cảnh.
  • Viết một đoạn ngắn bằng văn phong kỹ thuật.
  • Nghe trong ngữ cảnh thời tiết hoặc giám sát.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'aerostat'?

A.A type of bird
B.An aircraft that relies on buoyancy
C.A high-speed train
D.A new type of smartphone
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'aerostat' correctly?

A.The wedding cake was beautifully decorated, but the aerostat fell over.
B.The aerostat is filled with helium to float above the landscape.
C.He completed the marathon, earning a medal for his aerostat.
D.She bought a new aerostat with a powerful engine.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'aerostat'?

A.Zeppelin
B.Helicopter
C.Balloon
D.Jet
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'aerostat'?

A.Glider
B.Submarine
C.Rocket
D.Space shuttle
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving the use of a large balloon for observation?

A.The scientists used an aerostat for atmospheric research.
B.He flew his drone for aerial photography.
C.The pilot flew a fixed-wing plane through the clouds.
D.A hot air balloon festival took place in the city.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ