LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

affiliate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

affiliate Ý nghĩa của Từ

  • kết nối hoặc liên kết chính thức với một tổ chức lớn hơn
  • hình thành một mối quan hệ hoặc liên minh chặt chẽ
  • một chi nhánh hoặc công ty con của một thực thể lớn hơn
Illustration for this word

affiliate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

affiliate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈfɪliət/
Mỹ /əˈfɪliˌeɪt/
Tiết
affiliate

affiliate Từ nguyên của Từ

từ ad- (đến) + filius (con trai), có nghĩa là 'nhận nuôi như một đứa con hoặc liên kết'. Hình dung một đứa trẻ được ôm khi gia nhập một gia đình mới, tượng trưng cho một mối liên kết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Affiliate là một động từ và danh từ linh hoạt. Là động từ, nó có nghĩa là kết nối hoặc liên kết chính thức với một tổ chức lớn hơn, chẳng hạn một công ty gia nhập một tập đoàn mẹ hoặc một tổ chức chuyên môn tham gia một mạng lưới. Nó cũng có thể chỉ việc thiết lập một mối quan hệ hoặc liên minh chặt chẽ với một thực thể khác, thường vì lý do chiến lược như chia sẻ nguồn lực hoặc chuẩn mực. Là danh từ, affiliate chỉ một đơn vị phụ thuộc, chi nhánh hoặc tổ chức thành viên thuộc một thực thể lớn hơn, thường gặp trong ngữ cảnh doanh nghiệp, truyền thông hoặc phi lợi nhuận. Nguồn gốc từ ad- (đến) + filius (con).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng affiliate có thể là động từ và danh từ.
  • Với động từ, thường gặp là 'affiliate with' một tổ chức.
  • Danh từ chỉ một đơn vị phụ thuộc, chi nhánh hoặc tổ chức thành viên.
  • Đừng nhầm với 'affiliation' hoặc 'associate'.
  • Cẩn thận với cụm cố định: 'affiliate with', 'affiliate network'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ affiliate chỉ nghĩa là công ty con; thực tế nó còn dùng cho mạng lưới tổ chức liên kết.
  • Nhầm lẫn giữa động từ và danh từ; thiếu rõ ràng về vai trò của affiliate.
  • Không phải mọi affiliate đều vì lợi nhuận; có thể là tổ chức phi lợi nhuận.
  • Không phải lúc nào cũng dùng 'affilier à' đúng hoàn toàn.
  • Dễ nhầm lẫn với từ đồng nghĩa như 'associate' hay 'alliance'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nhầm giữa liên kết chính thức và sự liên kết thông thường; phân biệt giữa 'liên kết' và 'liên kết với' cần lưu ý ngữ cảnh pháp lý/phi pháp lý.

Mẹo Học

  • Luyện tập cả hai dạng ở ngữ cảnh thực tế.
  • Học các collocation phổ biến: affiliate with, mạng lưới liên kết, tổ chức liên kết.
  • So sánh với affilication, người liên kết, liên minh.
  • Chú ý phát âm và nhấn âm.
  • Đọc các văn bản doanh nghiệp/phi lợi nhuận để thấy cách dùng thực tế.
  • Tạo flashcards cho các loại affiliates khác nhau (con/thuộc phụ vs thành viên).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'affiliate'?

A.To separate
B.To apologize
C.To join
D.To sleep
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'affiliate' correctly?

A.I affiliate being alone.
B.He affiliate his mistake.
C.She affiliate with a new club.
D.They affiliate to the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'affiliate'?

A.Unite
B.Detach
C.Reject
D.Neglect
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'affiliate'?

A.Connect
B.Associate
C.Separate
D.Merge
Bước 5: Thành thạo

How can you apply 'affiliate' in real life?

A.By isolating yourself
B.By avoiding social interactions
C.By joining a new organization
D.By ignoring group activities

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ