affiliate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
từ ad- (đến) + filius (con trai), có nghĩa là 'nhận nuôi như một đứa con hoặc liên kết'. Hình dung một đứa trẻ được ôm khi gia nhập một gia đình mới, tượng trưng cho một mối liên kết.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAffiliate là một động từ và danh từ linh hoạt. Là động từ, nó có nghĩa là kết nối hoặc liên kết chính thức với một tổ chức lớn hơn, chẳng hạn một công ty gia nhập một tập đoàn mẹ hoặc một tổ chức chuyên môn tham gia một mạng lưới. Nó cũng có thể chỉ việc thiết lập một mối quan hệ hoặc liên minh chặt chẽ với một thực thể khác, thường vì lý do chiến lược như chia sẻ nguồn lực hoặc chuẩn mực. Là danh từ, affiliate chỉ một đơn vị phụ thuộc, chi nhánh hoặc tổ chức thành viên thuộc một thực thể lớn hơn, thường gặp trong ngữ cảnh doanh nghiệp, truyền thông hoặc phi lợi nhuận. Nguồn gốc từ ad- (đến) + filius (con).
Người Việt thường nhầm giữa liên kết chính thức và sự liên kết thông thường; phân biệt giữa 'liên kết' và 'liên kết với' cần lưu ý ngữ cảnh pháp lý/phi pháp lý.
What is the meaning of the word 'affiliate'?
Which sentence uses 'affiliate' correctly?
What is a synonym for 'affiliate'?
What is an antonym for 'affiliate'?
How can you apply 'affiliate' in real life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật