LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

affinity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

affinity Ý nghĩa của Từ

  • sự yêu thích tự nhiên đối với điều gì đó hoặc ai đó
  • mối quan hệ hoặc sự kết nối gần gũi
  • sự tương đồng về đặc điểm hoặc phẩm chất
Illustration for this word

affinity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

affinity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈfɪn.ɪ.ti/
Mỹ /əˈfɪn.ə.ti/
Tiết
affinity

affinity Từ nguyên của Từ

sự tương thích = ad- (đến) + fin (ranh giới) → Latin affinitas → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng hai người bạn chia sẻ một mối liên kết sâu sắc, như thể họ có 'ranh giới' chung trong sở thích hoặc trải nghiệm khiến họ cảm thấy gắn kết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự liên kết tự nhiên với văn học cổ điển có thể đưa cô ấy đến câu lạc bộ sách của trường. Theo nghĩa này, affinity mang nghĩa đồng cảm, tương đồng hoặc gần gũi, không chỉ thích thú mà là một kết nối sâu sắc và chân thật. Trong tiếng Việt, không nên dùng affinity như một từ thông dụng cho cảm xúc ngây ngô hay tình cảm nhất thời; hãy dùng các từ thích hợp như đồng cảm, liên kết hoặc tương đồng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng các cụm từ đồng cảm/liên kết tự nhiên để diễn đạt
  • - Không hiểu affinity như thích thú nhất thời mà là sự liên kết lâu dài
  • - Chọn prepositions phù hợp: affinity với/cho/giữa tùy ngữ cảnh
  • - Dùng trong ngữ cảnh thương mại: affinity giữa thương hiệu và người tiêu dùng
  • - Đọc kỹ để phân biệt nghĩa trong khoa học

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Affinity không chỉ là sự thích thú cảm xúc
  • Có thể bị nhầm với tình cảm hay sở thích
  • Dùng 'affinity for' hoặc 'affinity with' không phải lúc nào cũng đúng
  • Nói về tương đồng nhẹ cũng có thể gây hiểu nhầm
  • Thường nhầm với cảm xúc mãnh liệt hoặc tình bạn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, affinity mang nghĩa liên hệ hoặc đồng cảm; dễ nhầm với thích hoặc yêu mến và dễ dùng sai giới từ.

Mẹo Học

  • Đọc và nghe các văn cảnh khác nhau để thấy cách dùng
  • Luyện tập 'affinity for' với các danh từ khác nhau
  • So sánh với từ đồng nghĩa như thích, đồng cảm, tương đồng
  • Chú ý giới từ đúng (for/ giữa/ với)
  • Nghiên cứu ngữ cảnh khoa học khi nói về sự liên kết
  • Dùng ví dụ thực tế để nghe và nói cho tự nhiên

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'affinity'?

A.A connection between two people
B.A type of flower
C.A unit of measurement
D.A type of music
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'affinity' used correctly?

A.He had an affinity for mathematics
B.She watered the affinity
C.I saw an affinity in the garden
D.The bookshelf was full of affinities
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym of 'affinity'?

A.Hatred
B.Sympathy
C.Aversion
D.Repulsion
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'affinity'?

A.Connection
B.Sympathy
C.Repulsion
D.Chemistry
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context can 'affinity' be observed?

A.In a grocery store
B.During a thunderstorm
C.At a family reunion
D.While fixing a car engine

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ