LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

affix - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

affix Ý nghĩa của Từ

  • một tiền tố hoặc hậu tố thêm vào một từ
  • gắn hoặc buộc một cái gì đó vào cái khác
  • kết hợp hoặc thêm vào.
Illustration for this word

affix Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

affix Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈfɪks/
Mỹ /əˈfɪks/
Tiết
affix

affix Từ nguyên của Từ

Phân tích rễ: 'af-' (đến) + 'fix' (gắn). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'affixus' (đã gắn) → tiếng Pháp cổ 'affix' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái nhãn dính mà bạn dán lên một tập tài liệu, đánh dấu nó mãi mãi với một tiêu đề.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một phụ tố là một yếu tố mang gắn với từ gốc để sửa đổi nghĩa hoặc loại từ. Trong tiếng Anh, phụ tố chủ yếu được chia thành tiền tố (ở đầu, như un-, re-) và hậu tố (ở cuối, như -ness, -able). Một số phụ tố cũng gây thay đổi cách phát âm hoặc nhấn trọng âm, dù không phải mọi chi tiết đều có thể suy đoán từ gốc. Nguồn gốc của affix từ Latinh affixus (gắn), qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hình ảnh nhớ: hãy tưởng tượng một miếng dán chắc chắn gắn lên hồ sơ để đánh dấu nội dung mãi mãi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhớ rằng phụ tố có thể là tiền tố hoặc hậu tố
  • - Dùng phụ tố để chỉ nghĩa hoặc chức năng ngữ pháp
  • - Chú ý sự thay đổi phát âm hoặc trọng âm
  • - Phân biệt phụ tố với căn từ
  • - Luyện tập với phụ tố phổ biến như un-, re-, -ness, -able

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một phụ tố là một từ độc lập
  • Tất cả phụ tố đều làm thay đổi phát âm
  • Phụ tố chỉ thêm nghĩa, không đổi loại từ
  • Phụ tố luôn tạo từ mới từ không có gì
  • Mọi từ không có phụ tố đều là gốc

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, affixes tiếng Anh có thể giống với hệ thống trong tiếng Việt nhưng sự thay đổi phát âm và chữ cái có thể gây nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Học thuộc các tiền tố phổ biến (un-, re-, pre-)
  • Học thuộc các hậu tố phổ biến (-ness, -able)
  • Luyện tập ghép phụ tố vào gốc từ đơn giản
  • Chú ý thay đổi phát âm hoặc trọng âm với một số phụ tố
  • Thử từ mới bằng cách thêm các phụ tố khác nhau
  • Đọc định nghĩa để liên kết hình thức và ý nghĩa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'affix'?

A.To attach or fasten
B.To detach or remove
C.To erase or delete
D.To confuse or mix up
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'affix' correctly?

A.She decided to affix her shoes by tying them.
B.I will affix the stamp on the letter.
C.Please affix the table and chairs together.
D.They affixed their minds on solving the problem.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'affix'?

A.Attach
B.Detach
C.Remove
D.Split
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'affix'?

A.Secure
B.Attach
C.Detach
D.Chain
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario where something is fastened or attached?

A.She forgot to attach the document before sending the email.
B.When I received the package, the label was glued on.
C.The screws need to hold the shelf in place.
D.He secured the door with a latch.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ