affliction - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
affliction = 'ad-' (đến) + 'flict' (đánh) → từ tiếng Latin 'afflictio', mượn vào tiếng Pháp cổ rồi tới tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cơn bão tấn công một ngôi làng yên bình, gây ra nỗi khổ cho cư dân, biểu tượng cho nỗi đau bất ngờ mà một cơn bệnh mang lại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAffliction là danh từ trang trọng mô tả trạng thái đau đớn, khổ sở hoặc gian khổ ảnh hưởng đến con người, động vật hoặc cộng đồng. Nó có thể chỉ bệnh tật, đau đớn tinh thần hoặc bất hạnh do các sự kiện như chiến tranh, hạn hán hoặc nghèo đói gây ra. Động từ afflict có nghĩa gây ra đau đớn đó, và cụm từ 'to be afflicted with' được dùng cho bệnh tật hoặc gánh nặng. Dù xuất hiện phổ biến trong văn chương hoặc văn bản formal, nó cũng được dùng trong báo chí và lịch sử để mô tả khó khăn chung. Không dùng cho phiền toái nhỏ; dùng nuisance hoặc inconvenience cho trường hợp đó.
Affliction là danh từ trang trọng cho sự khổ sở; learners thường nhầm với phiền toái hàng ngày hoặc dùng afflict như một động từ.
What is the definition of 'affliction'?
Select the correct usage of 'affliction' in a sentence.
Which word is most similar to 'affliction'?
What is the opposite of 'affliction'?
Can you think of a real-life scenario of someone dealing with a serious medical issue?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật