LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

affliction - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

affliction Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái đau khổ
  • tình trạng gây ra đau đớn
  • tình huống không may
Illustration for this word

affliction Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

affliction Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈflɪkʃən/
Mỹ /əˈflɪkʃən/
Tiết
affliction

affliction Từ nguyên của Từ

affliction = 'ad-' (đến) + 'flict' (đánh) → từ tiếng Latin 'afflictio', mượn vào tiếng Pháp cổ rồi tới tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cơn bão tấn công một ngôi làng yên bình, gây ra nỗi khổ cho cư dân, biểu tượng cho nỗi đau bất ngờ mà một cơn bệnh mang lại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Affliction là danh từ trang trọng mô tả trạng thái đau đớn, khổ sở hoặc gian khổ ảnh hưởng đến con người, động vật hoặc cộng đồng. Nó có thể chỉ bệnh tật, đau đớn tinh thần hoặc bất hạnh do các sự kiện như chiến tranh, hạn hán hoặc nghèo đói gây ra. Động từ afflict có nghĩa gây ra đau đớn đó, và cụm từ 'to be afflicted with' được dùng cho bệnh tật hoặc gánh nặng. Dù xuất hiện phổ biến trong văn chương hoặc văn bản formal, nó cũng được dùng trong báo chí và lịch sử để mô tả khó khăn chung. Không dùng cho phiền toái nhỏ; dùng nuisance hoặc inconvenience cho trường hợp đó.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Affliction là danh từ, không phải động từ.
  • Sử dụng be afflicted with/by cho bệnh tật hoặc gánh nặng.
  • Cụm từ thông dụng: một nỗi khổ lớn, affliction của cái nghèo.
  • Không dùng cho mấy phiền toái nhỏ.
  • Chú ý giữa afflict (động từ) và afflicted (tính từ).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm affliction với infection hoặc viêm.
  • Cho rằng affliction chỉ nói về bệnh tật.
  • Nhầm giữa afflict (động từ) và affliction (danh từ).
  • Dùng affliction cho phiền toái nhỏ; nên dùng nuisance hoặc bất tiện.
  • Tưởng rằng be afflicted with chỉ dùng cho bệnh tật; thực tế có thể là gánh nặng khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Affliction là danh từ trang trọng cho sự khổ sở; learners thường nhầm với phiền toái hàng ngày hoặc dùng afflict như một động từ.

Mẹo Học

  • Biết đây là danh từ; dùng 'an affliction' hoặc 'afflictions'.
  • Kết hợp với tính từ như 'great affliction'.
  • Dùng be afflicted with/by cho bệnh tật hoặc gánh nặng.
  • Phân biệt afflict (động từ) và afflicted (tính từ).
  • Không dùng cho phiền toái nhỏ; dùng nuisance hoặc bất tiện.
  • Tránh nhầm với từ affection.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'affliction'?

A.A state of happiness
B.A form of entertainment
C.A condition of pain or suffering
D.A celebration of life
Bước 2: Cách sử dụng

Select the correct usage of 'affliction' in a sentence.

A.His affliction for chocolate made him stop eating sweets.
B.Affliction is the key to success in life.
C.She showed great strength despite her affliction with a chronic illness.
D.The artist's affliction was celebrated at the gallery opening.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'affliction'?

A.Joy
B.Suffering
C.Pleasure
D.Harmony
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'affliction'?

A.Joy
B.Heaven
C.Pain
D.Difficulty
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of someone dealing with a serious medical issue?

A.Someone enjoying a peaceful day at the beach.
B.An athlete celebrating a championship victory.
C.A person working diligently to recover from an accident.
D.A group of friends laughing at a comedy show.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Returning a Cream and a Souvenir

Shopping & Refunds

2026.05.01 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ