LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

affray - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

affray Ý nghĩa của Từ

  • cuộc cãi vã công khai
  • một sự rối loạn hoặc náo động
  • khiêu khích hoặc làm ai đó sợ hãi
Illustration for this word

affray Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

affray Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈfreɪ/
Mỹ /əˈfreɪ/
Tiết
affray

affray Từ nguyên của Từ

Gốc: 'af-' (đến) + 'fray' (đứt gãy). Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ từ tiếng Pháp cổ 'afrei', có lẽ có nguồn gốc từ tiếng Latin 'frangere' (gãy đổ). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cảnh tượng hỗn loạn nơi một nhóm người tan vỡ trong một cuộc ẩu đả ngoài phố, tạo ra cảm giác cấp bách và hỗn loạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Affray là thuật ngữ pháp lý chỉ một cuộc đánh nhau công khai hoặc một cuộc náo loạn làm rối trật tự công cộng. Thông thường có sự tham gia của nhiều người, tiếng la hét rối loạn và có thể ném vật, bất kể người nào bị thương nặng hay không. Từ này mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển, thường gặp trong báo chí hoặc văn bản lịch sử, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nó nhấn mạnh sự hỗn loạn tập thể chứ không phải tranh chấp riêng tư.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trong ngữ cảnh formal hoặc pháp lý; liên quan đến một sự náo loạn công khai với nhiều người. Tránh dùng trong nói thông thường; thay bằng 'một trận đánh nhau' hoặc 'cuộc ẩu đả'. Hình thức động từ hiếm và cổ điển; nếu cần, diễn đạt bằng cách khác. Thường gặp với 'trật tự công cộng' hoặc trong văn bản chính thức. Là danh từ đếm được: 'một affray' ít gặp trong tiếng Việt hiện đại. Phân biệt với tranh chấp riêng tư. Thích hợp cho tin tức hoặc văn bản lịch sử.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó mô tả tranh chấp riêng tư chứ không phải hỗn loạn công khai.
  • Đó là từ phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
  • Dạng động từ được dùng thường xuyên ngày nay.
  • Có nghĩa là làm cho ai đó sợ hãi, chứ không phải kích động đánh nhau.
  • Có thể hiểu là một người đánh một người khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học có thể xem affray là thuật ngữ pháp lý trang trọng, ít gặp trong tiếng Anh hàng ngày. dễ nhầm với tranh chấp riêng tư hoặc cãi cọ thông thường.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng affray là thuật ngữ pháp lý mang tính formal về sự náo loạn công cộng của nhiều người
  • Phân biệt với fight hoặc brawl trong ngôn ngữ hàng ngày
  • Mẫu động từ hiếm và cổ điển; tránh dùng trong văn nói
  • Thường gặp với từ khóa trật tự công cộng hay police
  • Ngữ cảnh dành cho tin tức hoặc văn bản lịch sử

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'affray'?

A.A type of fruit
B.A noisy fight or disturbance
C.A style of painting
D.An academic essay
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'affray' in a sentence.

A.The cat caused an affray in the garden.
B.The police were called to disperse the affray between rival groups.
C.The children's laughter created an affray at the party.
D.She went to the store to buy some affray.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'affray'?

A.Friendship
B.Conflict
C.Joy
D.Tranquility
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'affray'?

A.Calmness
B.Disorder
C.Fight
D.Disturbance
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'affray' might occur?

A.A teacher praised her students for their hard work.
B.A dog wagged its tail happily.
C.A peaceful protest turned violent when an affray broke out among some participants.
D.A family enjoyed a quiet dinner at home.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ