LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

afloat - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

afloat Ý nghĩa của Từ

  • nổi trên mặt nước
  • không chìm
  • trong trạng thái hoạt động hoặc kinh doanh
Illustration for this word

afloat Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

afloat Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈfləʊt/
Mỹ /əˈfloʊt/
Tiết
afloat

afloat Từ nguyên của Từ

a- = 'trên' + float = 'nổi'. Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'aflotian', có nghĩa là nổi hoặc trôi. Hãy tưởng tượng một chiếc thuyền trượt nhẹ trên mặt nước của một hồ bình yên, đại diện cho sự ổn định và tự do.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Afloat có nghĩa đen là nổi trên mặt nước; ngoài ra còn được dùng ở nghĩa bóng để nói một vật hay tổ chức vẫn tồn tại, hoạt động bình thường dù gặp khó khăn. Thông dụng là stay afloat hoặc keep afloat để mô tả sự sống còn của doanh nghiệp hay dự án. Cần phân biệt giữa diễn đạt về nổi trên nước và tồn tại/hoạt động.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - afloat có nghĩa đen là nổi trên mặt nước; cũng được dùng ở nghĩa bóng để nói một vật hoặc tổ chức vẫn tồn tại và vận hành.
  • - Dùng stay afloat hoặc keep afloat để mô tả sự sống còn về tài chính/hoạt động.
  • - Ghép với danh từ liên quan đến nước (thuyền, tàu, bè).
  • - Tránh nhầm với float khi muốn diễn đạt chỉ sự di chuyển.
  • - Trong bối cảnh kinh tế, afloat gợi ý sự ổn định, không tăng trưởng nhanh.
  • - Luyện tập với cả ví dụ thực tế và ẩn dụ để thuần thục.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Afloat không chỉ là nổi trên mặt nước
  • Ở nghĩa bóng, tồn tại/hoạt động không đồng nghĩa với sức khỏe tài chính
  • Nhầm lẫn giữa float và afloat trong ngữ cảnh kinh tế
  • Nghĩ afloat đồng nghĩa với chuyển động nhanh
  • Bỏ qua nghĩa ẩn dụ trong tin tức kinh tế

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Afloat kết hợp nghĩa đen lên mặt nước và nghĩa bóng về sự sống còn/hoạt động; chú ý ngữ cảnh để phân biệt.

Mẹo Học

  • Nhớ afloat có nghĩa đen và nghĩa bóng
  • Dùng stay afloat cho vi viability tài chính/hoạt động
  • Kết hợp với danh từ liên quan nước
  • Tránh nhầm với float khi nói về sự ổn định
  • Trong tin tức/kinh tế, afloat ám chỉ sự kiên cường
  • Luyện tập với bối cảnh thực tế và ẩn dụ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'afloat'?

A.Broken
B.Puzzled
C.In the water
D.Loud
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'afloat' correctly?

A.The boat remained afloat in the calm sea.
B.She was afloat at solving the math problem.
C.He felt afloat after the long hike.
D.The bookshelf was afloat with books.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'afloat'?

A.Sunken
B.Floating
C.Drenched
D.Heavy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'afloat'?

A.Dry
B.Secure
C.Awake
D.Full
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you want to be 'afloat'?

A.During a rainstorm
B.When crossing a river
C.When swimming in a pool
D.In a sinking ship

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
River Light Festival and the Raft Race

Culture & Festivals

2026.02.23 · 2:00 · B1 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ