remain - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = trở lại + main = ở lại; Có nguồn gốc từ tiếng Latin 'remanere' → tiếng Pháp cổ 'rester' → tiếng Anh. Hãy hình dung bạn đang giữ một cành cây khi cây lắc lư, quyết định ở lại nơi bạn đang đứng, mặc dù xung quanh có sự chuyển động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đặt tay lên cửa, đẩy nhẹ và từ từ dừng lại. Em dịch chuyển trọng tâm move một chút, điều chỉnh vai và cánh tay cho đến khi ổn định. Dòng gió thổi vào, cửa vẫn đứng yên ở đúng vị trí. Em thở sâu, giữ tư thế, và cảm giác ở lại remain bắt đầu nảy sinh.
Remain có nghĩa là tiếp tục tồn tại, ở lại cùng một vị trí, hoặc còn lại sau khi những thứ khác bị loại bỏ. Các cụm từ phổ biến gồm remain calm, remain in place, remain intact. Nguồn gốc từ re- (quay lại) + main (ở lại), nhấn mạnh ý ở lại dù cho sự chuyển động xung quanh. Hãy hình dung một người bám vào cành cây trong khi cây rung chuyển, quyết định ở lại vị trí của mình.
Người Việt học tiếng Anh thường gặp khó với remain ở chỗ nhấn mạnh trạng thái lâu dài; dễ nhầm với stay khi diễn đạt động tác di chuyển.
In which of the following sentences is 'remain' used correctly?
Which word is most similar to 'remain'?
What is the opposite of 'remain'?
In what real-life situation would someone 'remain'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật