LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

remain - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

remain Ý nghĩa của Từ

  • tiếp tục tồn tại
  • ở cùng một chỗ
  • là phần còn lại sau khi những thứ khác bị loại bỏ
Illustration for this word

remain Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

remain Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈmeɪn/
Mỹ /rɪˈmeɪn/
Tiết
remain

remain Từ nguyên của Từ

re- = trở lại + main = ở lại; Có nguồn gốc từ tiếng Latin 'remanere' → tiếng Pháp cổ 'rester' → tiếng Anh. Hãy hình dung bạn đang giữ một cành cây khi cây lắc lư, quyết định ở lại nơi bạn đang đứng, mặc dù xung quanh có sự chuyển động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đặt tay lên cửa, đẩy nhẹ và từ từ dừng lại. Em dịch chuyển trọng tâm move một chút, điều chỉnh vai và cánh tay cho đến khi ổn định. Dòng gió thổi vào, cửa vẫn đứng yên ở đúng vị trí. Em thở sâu, giữ tư thế, và cảm giác ở lại remain bắt đầu nảy sinh.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Remain có nghĩa là tiếp tục tồn tại, ở lại cùng một vị trí, hoặc còn lại sau khi những thứ khác bị loại bỏ. Các cụm từ phổ biến gồm remain calm, remain in place, remain intact. Nguồn gốc từ re- (quay lại) + main (ở lại), nhấn mạnh ý ở lại dù cho sự chuyển động xung quanh. Hãy hình dung một người bám vào cành cây trong khi cây rung chuyển, quyết định ở lại vị trí của mình.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - remain có thể là nội động từ hoặc kèm giới từ như in place, calm
  • - lưu ý remain diễn đạt trạng thái kéo dài, không phải hành động di chuyển
  • - dùng remain khi trạng thái tồn tại bất chấp sự thay đổi
  • - cái còn lại sau khi bị loại bỏ được nói là remains
  • - kết hợp với tính từ như calm, intact

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Remain và stay không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau; remain nhấn mạnh trạng thái
  • Remain thường không theo sau to + động từ
  • Remain có thể diễn đạt sự kiên trì có chủ ý, không chỉ thụ động
  • Remain có thể là danh từ (phần còn lại) trong một số ngữ cảnh
  • Remain with thường không phù hợp; dùng stay with

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường gặp khó với remain ở chỗ nhấn mạnh trạng thái lâu dài; dễ nhầm với stay khi diễn đạt động tác di chuyển.

Mẹo Học

  • luyện tập remain với tính từ như remain calm, remain intact
  • so sánh remain và stay trong cùng ngữ cảnh
  • dùng remain trong văn bản formal mô tả sự kiên trì
  • nhận diện remains cho phần còn lại sau khi bị loại bỏ
  • tạo các tình huống ngắn để phân biệt remain và stay
  • luyện tập với trạng thái tồn tại theo thời gian

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'remain' mean?

A.Disappear
B.Travel
C.Talk
D.Stay
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'remain' used correctly?

A.The old house will remain standing for many years.
B.Please remain me a message when you're available.
C.I can't wait to remain at home all day.
D.She remains the car keys in the drawer.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'remain'?

A.Leave
B.Vanish
C.Depart
D.Stay
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'remain'?

A.Arrive
B.Disappear
C.Begin
D.Depart
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone 'remain'?

A.Going on a vacation
B.Finishing a meal
C.Getting ready for bed
D.Waiting for a friend

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Planning the Jungle Fieldwork and Contract Bid

Workplace Meeting

2026.02.17 · 1:07 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Garden Volunteer Briefing

Volunteering

2025.11.11 · 0:52 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent Called to Collect Child After Playground Incident

Parenting & Education

2025.10.15 · 0:59 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ