agenda - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Latinh 'agendum' có nghĩa là 'một cái gì đó cần được thực hiện', bao gồm 'agere' (làm) + 'um' (một hậu tố tạo danh từ) + Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cuốn sổ kế hoạch bận rộn đầy những nhiệm vụ và sự kiện, minh họa khái niệm tổ chức những gì cần làm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình hít thở sâu và đặt cuốn sổ lên bàn, mở một trang trắng. Khi mình di chuyển bút giữa các hàng, agenda dần hiện ra như một bản đồ đơn giản cho ngày hôm nay. Áp lực thời gian đẩy mình tới trước và mình cảm thấy giữa ưu tiên và mục tiêu đang kéo mình, nên mình điều chỉnh nhịp để mọi thứ vẫn nhìn thấy được. Khép cuốn lại, kế hoạch nằm chắc trong tay và mình biết chuyện gì sẽ tới tiếp theo.
Agenda là danh sách các chủ đề cần thảo luận trong một cuộc họp và cũng có thể là kế hoạch tổng thể định hướng hành động. Trong tiếng Anh, người ta dùng 'agenda' phổ biến cho lịch trình cuộc họp, đồng thời có thể ám chỉ mục tiêu định hướng quyết định. Người học thường nhầm agenda với schedule hoặc danh sách công việc. Danh từ số nhiều 'agendas' được dùng phổ biến trong văn bản trang trọng. Học viên nên luyện phân biệt giữa chủ đề và thời gian.
Với người Việt, agenda có thể là danh sách chủ đề và cũng là kế hoạch hành động; dễ nhầm với lịch trình cá nhân.
What is the meaning of the word 'agenda'?
Which sentence below uses 'agenda' correctly?
Which word is most similar to 'agenda'?
What is the opposite of 'agenda'?
Can you think of a real-life scenario that involves having an agenda?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật