LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

agenda - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

agenda Ý nghĩa của Từ

  • danh sách các mục sẽ được thảo luận trong một cuộc họp
  • một kế hoạch hoặc mục tiêu hướng dẫn hành động của ai đó
  • lịch trình các hoạt động hoặc sự kiện
Illustration for this word

agenda Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

agenda Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈdʒɛndə/
Mỹ /əˈdʒɛndə/
Tiết
agenda

agenda Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latinh 'agendum' có nghĩa là 'một cái gì đó cần được thực hiện', bao gồm 'agere' (làm) + 'um' (một hậu tố tạo danh từ) + Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cuốn sổ kế hoạch bận rộn đầy những nhiệm vụ và sự kiện, minh họa khái niệm tổ chức những gì cần làm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình hít thở sâu và đặt cuốn sổ lên bàn, mở một trang trắng. Khi mình di chuyển bút giữa các hàng, agenda dần hiện ra như một bản đồ đơn giản cho ngày hôm nay. Áp lực thời gian đẩy mình tới trước và mình cảm thấy giữa ưu tiên và mục tiêu đang kéo mình, nên mình điều chỉnh nhịp để mọi thứ vẫn nhìn thấy được. Khép cuốn lại, kế hoạch nằm chắc trong tay và mình biết chuyện gì sẽ tới tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Agenda là danh sách các chủ đề cần thảo luận trong một cuộc họp và cũng có thể là kế hoạch tổng thể định hướng hành động. Trong tiếng Anh, người ta dùng 'agenda' phổ biến cho lịch trình cuộc họp, đồng thời có thể ám chỉ mục tiêu định hướng quyết định. Người học thường nhầm agenda với schedule hoặc danh sách công việc. Danh từ số nhiều 'agendas' được dùng phổ biến trong văn bản trang trọng. Học viên nên luyện phân biệt giữa chủ đề và thời gian.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Agenda là danh sách chủ đề cần thảo luận.
  • Không nhầm agenda với lịch trình cá nhân.
  • Agenda cũng có thể ám chỉ kế hoạch hoặc mục tiêu.
  • Ở văn bản trang trọng, số nhiều agendas hay được dùng.
  • Cụm từ hữu ích: 'đặt agenda', 'thảo luận các mục trong agenda'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Agenda chỉ là lịch trình hoặc danh sách công việc.
  • Agenda và schedule là cùng ý.
  • Agenda chỉ dùng cho hành động trong tương lai.
  • Số nhiều không phải agendas.
  • Agenda không mô tả mục tiêu cá nhân.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, agenda có thể là danh sách chủ đề và cũng là kế hoạch hành động; dễ nhầm với lịch trình cá nhân.

Mẹo Học

  • Hãy xem agenda là sự kết hợp giữa chủ đề và kế hoạch.
  • Tránh nhầm agenda với lịch trình cá nhân.
  • Sử dụng 'set the agenda' trong ngữ cảnh xây dựng chương trình.
  • Số nhiều agendas phổ biến trong văn bản trang trọng.
  • Dùng agenda items để nêu rõ các chủ đề thảo luận.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'agenda'?

A.A list of things to be considered or done
B.A type of food
C.A musical instrument
D.A type of clothing
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses 'agenda' correctly?

A.Let's discuss the agenda for our meeting tomorrow.
B.My cat loves to play with my agenda.
C.I went to the store to buy a new agenda.
D.I use my agenda to cook dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'agenda'?

A.Cake
B.Plan
C.Car
D.Chair
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'agenda'?

A.Healthy
B.Random
C.Exciting
D.Fast
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario that involves having an agenda?

A.Watching TV
B.Going for a run
C.Planning a business meeting
D.Eating ice cream

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Team Meeting: Project Close and Expenses

Workplace Meeting

2026.04.04 · 1:18 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Planning Health Outreach in an Island Archipelago

Workplace Meeting

2026.03.07 · 1:06 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Team Meeting: Client Call and Short Recess

Workplace Meeting

2026.02.10 · 1:23 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ