LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

agent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

agent Ý nghĩa của Từ

  • một người đại diện cho người khác
  • một chất mang lại tác dụng
  • một đại diện trong ngữ cảnh cụ thể
Illustration for this word

agent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

agent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈeɪ.dʒənt/
Mỹ /ˈeɪ.dʒənt/
Tiết
agent

agent Từ nguyên của Từ

Agent có nguồn gốc từ 'ag-' có nghĩa là làm hoặc hành động, kết hợp với '-ent' chỉ người hành động. Xuất phát từ tiếng Latinh 'agens', phát triển qua tiếng Pháp cổ 'agent' thành tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người bận rộn hành động và đưa ra quyết định thay mặt người khác, như một đạo diễn dẫn dắt một vở kịch.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt kế hoạch lên bàn và để một đại diện đáng tin cậy nói thay cho khách hàng của tôi. Đại diện ấy bước lên, nhận tài liệu và đẩy cuộc trò chuyện về phía thỏa thuận. Tôi cảm thấy gánh nặng trách nhiệm dần nặng hơn khi hành động được truyền qua người ấy. Trong cuộc họp, đại diện này nối các manh mối lại với nhau và biến câu hỏi thành quyết định, để kết quả thay lời cho chúng tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

agent trong tiếng Anh có hai nghĩa chính: một người đại diện, làm việc cho người khác; và một yếu tố, chất tác dụng gây ra một kết quả. Trong kinh doanh và pháp lý, agent là người được ủy quyền; trong hóa học, "agent" có thể là 'tác nhân' hoặc 'chất tác dụng'. Người học thường nhầm lẫn giữa đại lý/đại diện và chất tác dụng, và quên phân biệt với 'secret agent'. Cẩn trọng với ngữ cảnh để chọn từ tương ứng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng agent khi nói về người đại diện thao tác thay mặt người khác; cũng có nghĩa là yếu tố gây tác dụng
  • - Phân biệt đại lý/đại diện với nhân viên hoặc người được ủy quyền
  • - Thành ngữ phổ biến: đại lý bất động sản, đại sứ quán, đại lý du lịch
  • - Ngữ cảnh quyết định nghĩa vụ ủy quyền hoặc tác nhân hóa học
  • - Tránh nhầm lẫn giữa người đại diện và chất tác dụng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Agent luôn là người, không phải chất
  • Một agent phải có quyền hạn chính thức
  • Agent bằng với nhân viên
  • Tất cả agent đều là điệp viên
  • Agent và agency có thể hoán đổi cho nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, agent có thể là người đại diện hoặc chất tác dụng; người học hay nhầm lẫn giữa đại lý và chất, cần dựa ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa chính: người đại diện và chất gây tác dụng.
  • Ghi nhớ cụm từ thông dụng (đại lý bất động sản, đại sứ, agent phần mềm).
  • Phân biệt đại lý/đại diện với nhân viên/đại diện được ủy quyền.
  • Chú ý ngữ cảnh pháp lý/kinh doanh/khoa học/gián điệp.
  • Nhắc đến nghĩa hóa học cho chất tác dụng.
  • Luyện phát âm trong từng ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'agent'?

A.An angry person
B.A confused person
C.A person who acts on behalf of another
D.A lazy person
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'agent' used correctly?

A.He is an agent of chaos.
B.She is an agent of happiness.
C.They are all agents of kindness.
D.I am an agent of laziness.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'agent'?

A.Corruption
B.Dissident
C.Representative
D.Rejection
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'agent'?

A.Conformity
B.Exciting
C.Principal
D.Delay
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter an 'agent'?

A.Real estate agent helping someone buy a house
B.A chef cooking in a restaurant
C.A teacher grading papers
D.A doctor performing surgery

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Asking for Directions

Asking for Directions

2025.09.13 · 0:22 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a Rental Flat and Lease Questions

Housing Rental

2026.05.12 · 1:24 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance Inquiry at Agency Desk

Travel Insurance

2026.04.27 · 1:16 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Making a Travel Insurance Claim for Burn Damage

Travel Insurance

2026.02.19 · 1:48 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ