insurance - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Bảo hiểm = in- (không) + sur- (trên) + ance (hành động) → Tiếng Anh trung cổ từ tiếng Pháp cổ 'assurance' → Latin 'assecurare'. Hãy tưởng tượng bạn có một chiếc ô (bảo hiểm) để che chắn khỏi những cơn bão bất ngờ (thiệt hại).
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đưa tay ra túi xách và đẩy một thẻ vào ngăn, kế hoạch trong đầu dần hình thành. Em chuyển sự chú ý về phía tương lai (move), gạt bỏ nghi ngờ và nghĩ về bảo hiểm. Em điều chỉnh tư thế, đặt một ngày và để ý tưởng bắt đầu thay đổi. Khi em giữ được bình tĩnh, bảo hiểm như một mạng lưới an toàn, cho em thêm tự tin trước những điều chưa biết.
Những từ khóa chính: phí bảo hiểm, số tiền tự trả, phạm vi bảo hiểm, yêu cầu bồi thường, hợp đồng. Bảo hiểm bảo vệ khỏi chi phí bất ngờ. Không phải mọi sự cố đều được bảo hiểm chi trả; kiểm tra loại trừ. Phí bảo hiểm có thể tăng lên theo rủi ro và số tiền tự trả ảnh hưởng chi phí. So sánh các gói bảo hiểm để chọn phù hợp. Luyện tập bằng câu thực tế.
Trong tiếng Việt, tập trung vào khái niệm phí bảo hiểm, phạm vi bảo hiểm, số tiền đồng chi trả và loại trừ.
What is the meaning of the word 'insurance'?
Which sentence uses the word 'insurance' correctly?
Which word is most similar to 'insurance'?
What is the opposite of 'insurance'?
Can you give an example of a real-life scenario involving 'insurance'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật