LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

insurance - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

insurance Ý nghĩa của Từ

  • hợp đồng cung cấp bảo vệ tài chính chống lại thiệt hại
  • bảo hiểm cho các sự kiện bất ngờ
  • một sự bảo đảm hoặc bảo vệ
Illustration for this word

insurance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

insurance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈʃʊərəns/
Mỹ /ɪnˈʃʊrəns/
Tiết
insurance

insurance Từ nguyên của Từ

Bảo hiểm = in- (không) + sur- (trên) + ance (hành động) → Tiếng Anh trung cổ từ tiếng Pháp cổ 'assurance' → Latin 'assecurare'. Hãy tưởng tượng bạn có một chiếc ô (bảo hiểm) để che chắn khỏi những cơn bão bất ngờ (thiệt hại).

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay ra túi xách và đẩy một thẻ vào ngăn, kế hoạch trong đầu dần hình thành. Em chuyển sự chú ý về phía tương lai (move), gạt bỏ nghi ngờ và nghĩ về bảo hiểm. Em điều chỉnh tư thế, đặt một ngày và để ý tưởng bắt đầu thay đổi. Khi em giữ được bình tĩnh, bảo hiểm như một mạng lưới an toàn, cho em thêm tự tin trước những điều chưa biết.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Những từ khóa chính: phí bảo hiểm, số tiền tự trả, phạm vi bảo hiểm, yêu cầu bồi thường, hợp đồng. Bảo hiểm bảo vệ khỏi chi phí bất ngờ. Không phải mọi sự cố đều được bảo hiểm chi trả; kiểm tra loại trừ. Phí bảo hiểm có thể tăng lên theo rủi ro và số tiền tự trả ảnh hưởng chi phí. So sánh các gói bảo hiểm để chọn phù hợp. Luyện tập bằng câu thực tế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Bảo hiểm là một hình thức bảo vệ tài chính, không phải là một khoản vay.
  • - Các loại bảo hiểm khác nhau và phạm vi bảo hiểm tùy theo kế hoạch.
  • - Phí bảo hiểm được trả định kỳ để duy trì sự bảo đảm.
  • - Số tiền đồng chi trả (miễn trách nhiệm) là số tiền bạn phải trả trước khi công ty bảo hiểm chi trả.
  • - Hiểu các điều khoản, loại trừ và quy trình bồi thường để tránh bất ngờ tài chính.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bảo hiểm là hình thức tiết kiệm hoặc đầu tư, không phải bảo vệ rủi ro.
  • Mọi thiệt hại đều được chi trả nếu bạn có bảo hiểm.
  • Phí bảo hiểm sẽ không bao giờ thay đổi sau khi ký hợp đồng.
  • Nên nộp yêu cầu đòi bồi thường cho mọi chi phí nhỏ.
  • Bảo hiểm không đảm bảo chi phí hoàn toàn không còn loại trừ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, tập trung vào khái niệm phí bảo hiểm, phạm vi bảo hiểm, số tiền đồng chi trả và loại trừ.

Mẹo Học

  • Những từ khóa chính: phí bảo hiểm, số tiền tự trả, phạm vi bảo hiểm, yêu cầu bồi thường, hợp đồng.
  • Bảo hiểm bảo vệ khỏi chi phí bất ngờ.
  • Không phải mọi sự cố đều được bảo hiểm chi trả; kiểm tra loại trừ.
  • Phí bảo hiểm có thể tăng lên theo rủi ro và số tiền tự trả ảnh hưởng chi phí.
  • So sánh các gói bảo hiểm để chọn phù hợp.
  • Luyện tập bằng câu thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'insurance'?

A.Protection against illness
B.Money borrowed from a bank
C.Coverage for potential loss
D.A type of fruit
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'insurance' correctly?

A.I bought a new car and got insurance for my health.
B.I don't like peaches, but I like insurance.
C.My friend works at an insurance company.
D.I insurance the importance of saving money.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'insurance'?

A.Friendship
B.Danger
C.Safekeeping
D.Future
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'insurance'?

A.Risk
B.Security
C.Guarantee
D.Assurance
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving 'insurance'?

A.Sara went for a walk and saw a beautiful cat in the park.
B.Tom decided to buy a new home and purchased insurance to protect it.
C.My brother loves to eat apples every day.
D.Megan enjoys playing the piano in her free time.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Clinic Visit: Forms and Help

Health Clinic Visit

2026.02.13 · 0:27 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Clinic Visit After a Flight

Health Clinic Visit

2025.10.07 · 0:28 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Buying Travel Insurance for a Diving Trip

Travel Insurance

2026.05.04 · 1:39 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance Inquiry at Agency Desk

Travel Insurance

2026.04.27 · 1:16 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance Query at Hotel Desk

Travel Insurance

2026.04.22 · 1:36 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ