LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

aggrandize - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

aggrandize Ý nghĩa của Từ

  • tăng thêm quyền lực hoặc sự giàu có
  • làm cho một cái gì đó trông lớn hơn
  • phóng đại tầm quan trọng của ai đó
Illustration for this word

aggrandize Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

aggrandize Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈɡrænd.aɪz/
Mỹ /əˈɡrænˌdaɪz/
Tiết
aggrandize

aggrandize Từ nguyên của Từ

Từ 'ad-' có nghĩa là 'đến' + 'grand', từ gốc Latinh 'grandis' có nghĩa là 'vĩ đại'. Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mở rộng một vương quốc bằng cách thêm nhiều vùng đất và tài nguyên, làm cho nó trở nên hoành tráng hơn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Aggrandize là một động từ có hai nghĩa chính: tăng quyền lực, sự giàu có hoặc địa vị, và làm cho một điều gì đó trông lớn hơn hoặc quan trọng hơn thực tế. Thường gặp trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sử để mô tả nỗ lực mở rộng ảnh hưởng hoặc danh tiếng, hoặc để tâng bốc ai đó bằng cách phóng đại tầm quan trọng của họ. Trong tiếng Việt hàng ngày, nghĩa này có thể mang sắc thái tiêu cực do nói quá hoặc thao túng ý nghĩa. Học viên nên phân biệt giữa sự tăng trưởng thực tế và sự phóng đại, và chú ý các collocations như tăng quyền lực hoặc phóng đại vị thế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý giọng trang trọng
  • Tránh dùng quá nhiều trong văn viết thông thường
  • Kết hợp với quyền lực, của cải hoặc địa vị
  • Xem xét ý đồ (tăng trưởng vs phóng đại)
  • Dùng thận trọng trong tiểu sử hoặc phân tích lịch sử
  • Phân biệt với từ đồng nghĩa như phóng đại hoặc ca ngợi

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm với nghĩa đơn thuần là tăng lên mà bỏ qua sắc thái
  • Tin rằng chỉ dùng cho cá nhân, không cho tổ chức hay ý tưởng
  • Giả định luôn mang nghĩa tiêu cực
  • So sánh nhầm với phóng đại hay tâng bốc trong mọi ngữ cảnh
  • Sử dụng trong văn phong thông thường khi chỉ cần từ tăng lên

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, aggrandize thường mang nghĩa tiêu cực khi nói về phóng đại quyền lực hoặc vị thế; ngữ cảnh quyết định mức độ formal hay xúc phạm.

Mẹo Học

  • Học các collocations với quyền lực, giàu có, địa vị
  • Phân biệt tăng trưởng thực tế và phóng đại
  • Lưu ý sắc thái tiêu cực
  • Luyện tập trong văn bản trang trọng hoặc lịch sử
  • So sánh với exaggerate và glorify
  • Nhận biết tự ca ngợi

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'aggrandize'?

A.Make bigger
B.Talkative
C.Sleepy
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'aggrandize' correctly?

A.She aggrandized about her achievements all night.
B.He felt aggrandize after a long day at work.
C.They aggrandized to the party an hour late.
D.The bookshelf was aggrandize in the corner of the room.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What word is most similar to 'aggrandize'?

A.Exaggerate
B.Reduce
C.Ordinary
D.Relax
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'aggrandize'?

A.Calm
B.Expand
C.Diminish
D.Simplify
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'aggrandize'?

A.Showing off one's wealth on social media
B.Talking loudly in a library
C.Cooking a delicious meal for friends
D.Watching a movie with family

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ