LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mẹo tránh làm trầm trọng thêm tình huống trong cuộc trò chuyện

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

aggravate Ý nghĩa của Từ

  • làm tình huống tồi tệ hơn
  • làm ai đó khó chịu
  • tăng cường một vấn đề
Illustration for this word

aggravate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

aggravate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæɡ.rə.veɪt/
Mỹ /ˈæɡ.rə.veɪt/
Tiết
aggravate

aggravate Từ nguyên của Từ

aggravate = ad- (đến) + gravis (nặng); Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó đang mang một gánh nặng nặng nề và liên tục thêm vào đó, khiến nó trở nên khó chịu hơn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Aggravate có nghĩa làm cho một tình huống hoặc vấn đề trở nên tồi tệ hơn, hoặc làm ai đó khó chịu và làm trầm trọng thêm một khó khăn. Thường gặp trong cụm từ aggravate a situation, các yếu tố làm tình huống xấu đi, hoặc Circumstances aggravating. Nó nhấn mạnh nguyên nhân từ bên ngoài khiến tình trạng vốn có trở nên nghiêm trọng hơn; so với worsen, aggravate có sắc thái mạnh mẽ hơn và có thể mang tính chất cảm xúc. Học viên cần phân biệt với annoy hay irritate, chúng chỉ nói về sự khó chịu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhớ rằng nó có nghĩa làm tình huống tồi tệ hơn, không chỉ làm ai đó khó chịu.
  • - Hay đi kèm với một tình huống, một vấn đề, hoặc các hoàn cảnh làm trầm trọng thêm.
  • - Cụm từ phổ biến: aggravate a situation, factors aggravating.
  • - Khác với annoy/irritate là nhấn mạnh sự tồi tệ gia tăng, không chỉ sự khó chịu.
  • - Trong văn bản formal, exacerbate có thể được dùng để nhấn mạnh tính trung tính.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ làm người khác khó chịu, không phải làm tình huống tệ hơn
  • Chỉ áp dụng cho người, không cho sự vật
  • Giống worsen trong mọi ngữ cảnh
  • Chỉ dùng cho vấn đề nhỏ
  • Không thể đi với danh từ trung lập

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, aggravate thể hiện yếu tố gây hại hoặc căng thẳng tăng lên có tính chủ động; exacerbate thường trung lập hơn trong văn viết formal.

Mẹo Học

  • Luyện nhận diện yếu tố nào làm tình huống tồi tệ hơn.
  • Chú ý sắc thái cảm xúc khi nói về người.
  • Ghi nhớ các collocations phổ biến: aggravate a situation, factors aggravating.
  • Phân biệt với annoy/irritate để tránh nhầm lẫn.
  • Trong văn bản trang trọng, dùng exacerbate để trung lập hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'aggravate' mean?

A.Make worse
B.Make better
C.Stay the same
D.Disappear
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'aggravate' correctly?

A.She tried to calm him down to aggravate the situation.
B.The medicine helped to aggravate his pain.
C.His apology really aggravated her.
D.The teacher's kind words aggravated the students.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'aggravate':

A.Irritate
B.Soothe
C.Improve
D.Humble
Bước 4: Từ trái nghĩa

Choose the opposite of 'aggravate':

A.Alleviate
B.Agitate
C.Magnify
D.Exacerbate
Bước 5: Thành thạo

In what situation would aggravate be a suitable word?

A.Relaxing on the beach
B.Trying to make peace between two friends
C.Ignoring a loud noise
D.Arguing with someone and making the situation worse

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ