aggregate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'aggregate' xuất phát từ tiếng Latinh 'aggregare' (thêm vào), được phân tách thành 'ad-' (đến) + 'gregare' (thu thập). Hãy hình dung một người nông dân thu hoạch nhiều loại cây khác nhau vào một giỏ, tạo nên một mùa thu hoạch phong phú.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAggregate là từ tiếng Anh linh hoạt, có thể làm danh từ, động từ và tính từ. Danh từ chỉ tổng số được tạo thành bằng cách ghép nhiều phần lại với nhau, ví dụ tổng hợp dữ liệu. Động từ có nghĩa là tập hợp hay tổng hợp các phần riêng lẻ thành một khối duy nhất. Tính từ miêu tả thứ gì đó được hình thành bởi sự kết hợp của nhiều yếu tố. Người học thường nhầm aggregate với từ 'tập hợp' hay 'tổng', đặc biệt trong ngữ cảnh thống kê hoặc phân tích dữ liệu.
Đối với người Việt, aggregate thường gắn với tổng hợp hoặc tổng số, không chỉ là tập hợp đơn giản. Chú ý các cụm từ như dữ liệu tổng hợp hoặc tổng hợp của các phần.
What is the definition of 'aggregate'?
Choose the correct sentence using the word 'aggregate'.
Which word is most similar to 'aggregate'?
What is the opposite of 'aggregate'?
Can you think of a real-life context where 'aggregate' is applicable?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật