LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

aggregate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

aggregate Ý nghĩa của Từ

  • kết hợp lại thành một tổng thể
  • tổng hoặc tổng số
  • được hình thành hoặc tính toán từ sự kết hợp của nhiều đơn vị
Illustration for this word

aggregate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

aggregate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæɡ.rɪ.ɡət/
Mỹ /ˈæɡ.rɪ.ɡɪt/
Tiết
aggregate

aggregate Từ nguyên của Từ

'aggregate' xuất phát từ tiếng Latinh 'aggregare' (thêm vào), được phân tách thành 'ad-' (đến) + 'gregare' (thu thập). Hãy hình dung một người nông dân thu hoạch nhiều loại cây khác nhau vào một giỏ, tạo nên một mùa thu hoạch phong phú.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Aggregate là từ tiếng Anh linh hoạt, có thể làm danh từ, động từ và tính từ. Danh từ chỉ tổng số được tạo thành bằng cách ghép nhiều phần lại với nhau, ví dụ tổng hợp dữ liệu. Động từ có nghĩa là tập hợp hay tổng hợp các phần riêng lẻ thành một khối duy nhất. Tính từ miêu tả thứ gì đó được hình thành bởi sự kết hợp của nhiều yếu tố. Người học thường nhầm aggregate với từ 'tập hợp' hay 'tổng', đặc biệt trong ngữ cảnh thống kê hoặc phân tích dữ liệu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Xác định bạn đang nói đến tổng số (danh từ), để gộp (động từ) hay dạng tổng hợp (tính từ).
  • Trong toán học hoặc thống kê, aggregate thường đi cùng với dữ liệu hoặc tổng giá trị.
  • Tránh dùng aggregate chỉ với ý nghĩa tập hợp mà không có tổng số rõ ràng.
  • Học các cụm từ chuẩn như dữ liệu tổng hợp hoặc tổng hợp số liệu.
  • Kiểm tra cách dùng trong lĩnh vực của bạn để tránh nhầm lẫn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa aggregate và tập hợp chỉ đơn giản, bỏ qua tổng số cụ thể.
  • Quên rằng aggregate có thể là danh từ, động từ và tính từ; dùng đúng ngữ cảnh.
  • Dùng để diễn đạt tổng hợp dữ liệu mà không có tổng số rõ ràng là sai.
  • Không chỉ cho dữ liệu; có thể ám chỉ các thực thể tổng hợp.
  • Khó khăn khi phân biệt dữ liệu tổng hợp và tổng hợp tổng thể trong ngữ cảnh kỹ thuật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, aggregate thường gắn với tổng hợp hoặc tổng số, không chỉ là tập hợp đơn giản. Chú ý các cụm từ như dữ liệu tổng hợp hoặc tổng hợp của các phần.

Mẹo Học

  • Luyện tập với bộ dữ liệu để thấy cách tổng hợp số liệu.
  • Học các collocation phổ biến: dữ liệu tổng hợp, tổng hợp số.
  • Phân biệt aggregate với tập hợp khi có tổng số.
  • Đọc báo cáo để thấy cách mô tả tổng số.
  • Dùng động từ cho việc thu thập dữ liệu, tính từ cho mô tả tổng thể.
  • Kiểm tra cách dùng theo lĩnh vực của bạn để tránh nhầm lẫn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'aggregate'?

A.To improve one's skills
B.To speed up a process
C.To collect or gather into a whole
D.To criticize harshly
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using the word 'aggregate'.

A.He decided to aggregate his experiences to become a better writer.
B.We need to aggregate our thoughts before the meeting.
C.The athlete was unable to aggregate enough speed in the race.
D.They aggregate to the park every Saturday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'aggregate'?

A.Diminish
B.Enlarge
C.Combine
D.Separate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'aggregate'?

A.Unite
B.Divide
C.Collect
D.Gather
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'aggregate' is applicable?

A.Students need to assess their grades individually.
B.Many people tend to aggregate their resources for community projects.
C.Physical exercises will help improve your overall health.
D.The researchers were able to see a distinct pattern when they combined their data.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ