LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

aggress - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

aggress Ý nghĩa của Từ

  • tấn công hoặc khiêu khích
  • hành động một cách hung hãn
  • khẳng định mình một cách mạnh mẽ
Illustration for this word

aggress Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

aggress Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈɡrɛs/
Mỹ /əˈɡrɛs/
Tiết
aggress

aggress Từ nguyên của Từ

Gốc: ‘aggress’ có nguồn gốc từ tiếng Latinh ‘aggressus’ (tiến lại, tấn công). Nguồn gốc lịch sử: xuất phát từ tiếng Latinh → được tiếp nhận vào tiếng Pháp cổ → được mượn vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ với chiếc khiên, xông thẳng về phía một con rồng, tượng trưng cho hành động tấn công.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

aggress là một động từ có nghĩa tấn công hoặc chọc tức, hoặc cư xử theo cách hung hổ, hoặc khẳng định bản thân một cách mạnh mẽ. Nghĩa của từ phần lớn mang tính cổ điển hoặc trang trọng, thường gặp trong các cuộc tranh luận, xung đột hoặc chiến lược. Nguồn gốc từ tiếng Latinh aggressus, nghĩa là tiếp cận hoặc tấn công, được tiếp nhận vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ. Hình ảnh gợi nhớ: một hiệp sĩ với khiên xông tới con rồng. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật; các từ liên quan phổ biến là aggressive và aggression.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - aggress là từ ngữ khá trang trọng hoặc cổ điển; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • - dễ nhầm lẫn với aggressive về ngữ điệu và ý nghĩa.
  • - dùng để mô tả hành động tấn công hoặc khẳng định bản thân mạnh mẽ.
  • - trong tiếng Anh hiện đại, thường dùng từ đồng nghĩa phổ thông hơn.
  • - gặp trong ngữ cảnh cụ thể như đối đầu hoặc đàm phán để nhấn mạnh ý định.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là tấn công trong mọi ngữ cảnh hiện đại
  • Có thể thay bằng từ aggressive hoặc aggression trong giao tiếp thông thường
  • Là động từ phổ biến trong tiếng Anh hiện đại
  • Diễn đạt sự tiến lên có sự quyết đoán
  • Không chỉ dùng cho bạo lực thể chất

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, aggress mang tính cổ điển hoặc học thuật; dễ nhầm với aggressive trong văn nói hàng ngày.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng aggress mang tính cổ điển hoặc trang trọng; chỉ dùng trong ngữ cảnh phù hợp.
  • Phân biệt aggress với aggressive và aggression.
  • Hình ảnh hiệp sĩ đối đầu rồng giúp ghi nhớ ý nghĩa.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh xung đột, chiến lược hoặc hành vi.
  • So sánh với từ đồng nghĩa để nắm được sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'aggress'?

A.To comfort a friend
B.To tease someone playfully
C.To attack someone verbally or physically
D.To help someone out
Bước 2: Cách sử dụng

Select the sentence that uses 'aggress' correctly.

A.They planned to aggress their opponents once the match started.
B.He decided to aggress the situation by discussing it calmly.
C.She chose to aggress her friend when they disagreed on the topic.
D.The teacher asked the students not to aggress each other during the project.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'aggress'?

A.Confront
B.Encourage
C.Apologize
D.Assist
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'aggress'?

A.Attack
B.Defend
C.Engage
D.Challenge
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where one might aggress?

A.In a heated argument, one person felt the need to explain their side calmly.
B.During a friendly game, one teammate started to aggress another by shouting at them.
C.At a meeting, participants actively listened to each other's ideas and collaborated.
D.In a competitive sport, players often strive to work together to enhance team performance.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ