agitated - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'agitate' từ tiếng Latin 'agitare' (động đậy) + hậu tố '-ed'. Lịch sử: Xuất phát từ tiếng Latin, qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lắc một quả cầu tuyết, khiến những ánh sáng bên trong xoáy vào nhau—điều này giống như cảm giác bị kích thích, với cảm xúc xoáy trộn lẫn nhau.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAgitate là một động từ có nghĩa là làm cho ai đó cảm thấy lo lắng hay bồn chồn, hoặc làm cho một nhóm người trở nên náo động; nó cũng có thể có nghĩa là khuấy động, khuấy trộn chất lỏng. Trong tiếng Anh dùng phổ biến, agitate nhấn mạnh sự kích động cảm xúc hoặc xúi giục sự bất ổn, thay vì chỉ đơn thuần khuấy động vật lý. Nguồn gốc từ латин agitare, qua tiếng Pháp vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một quả cầu tuyết bị lắc, các hạt lấp lánh xoáy vòng bên trong—giống như cảm xúc đang cuộn lên.
Trong tiếng Anh, agitate thường ám chỉ khuấy động cảm xúc hoặc sự bất an một cách chủ động; người học có thể nhầm với activate hoặc motivate. Nó vừa đề cập đến việc gây rối cảm xúc vừa có nghĩa khuấy động vật lý, tùy ngữ cảnh.
What does 'agitated' mean?
How is 'agitated' used in a sentence?
Which word is most similar to 'agitated'?
What is the opposite of 'agitated'?
Can you think of a real-life context where someone might feel 'agitated'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật