LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

constant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

constant Ý nghĩa của Từ

  • không ngừng
  • liên tục
  • thường xuyên
Illustration for this word

constant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

constant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒn.stənt/
Mỹ /ˈkɑn.stənt/
Tiết
constant

constant Từ nguyên của Từ

constant -> con- (cùng nhau) + stant (đứng). Latin 'constans' → Pháp cổ 'constant' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một trụ cột vững chắc chống đỡ một mái nhà, biểu tượng cho sự vững vàng không lay chuyển.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đặt bàn tay lên mặt đồng hồ và nhấn bắt đầu. Các giây move lướt đi với một nhịp điệu luôn constant. Tôi hiệu chỉnh nhẹ bằng cách adjust lực nắm để động tác trôi chảy và nhịp điệu vẫn đều. Cảm giác đơn giản này được lặp lại trong cuộc sống hàng ngày, trở thành thói quen đáng tin cậy.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, constant thường được dùng như tính từ, nhưng khi làm trạng từ hiếm và trang trọng, có nghĩa là không ngắt quãng, liên tục theo thời gian, hoặc đều đặn; lặp đi lặp lại. Ví dụ: The rain was constant all day. She works constantly. Sự khác với continually: constant nhấn mạnh tính ổn định, không đổi; continually nhấn mạnh hành động liên tục có thể có gián đoạn. Nguồn gốc từ Latinh constans. Trong tiếng Việt ta thường dùng liên tục, không ngắt quãng, hoặc đều đặn. Các collocation: nỗ lực liên tục, mưa liên tục.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ constant nghe có vẻ trang trọng hơn constantly; dùng constantly trong ngôn ngữ hàng ngày. Ghép constant với danh từ mô tả sự ổn định (nỗ lực liên tục, tốc độ không đổi) thay vì ghép với động từ. Ý nghĩa chính là không bị gián đoạn; đối với hành động đang diễn ra có thể có gián đoạn, hãy dùng continually. Nếu phân vân, hãy dùng constantly cho hành động liên tục và continuously cho tiến trình lặp lại có thể dừng lại.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • constant có nghĩa luôn luôn mà không thay đổi
  • constant và constantly có thể hoán đổi trong mọi ngữ cảnh
  • constant như trạng từ thậm chí hiếm dùng trong nói hàng ngày
  • constant tập trung vào không gián đoạn, không phải tần suất
  • nhầm lẫn constant với continual

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt về sự ổn định: nhấn mạnh constantly là phổ biến hơn và phân biệt với continuous/continually.

Mẹo Học

  • Sử dụng constant với danh từ mô tả sự ổn định (tốc độ constant) thay vì với động từ
  • Nhận diện sự khác biệt giữa constant và continually
  • Trong nói hàng ngày dùng constantly cho hành động đang diễn ra
  • Ví dụ: nỗ lực liên tục, mưa liên tục
  • So sánh với continuous để nhấn mạnh độ dài thời gian

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Which definition best matches the word 'constant'?

A.Something that stays the same over time
B.A short written message
C.A sudden change or variation
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'constant' correctly?

A.She constant the report before sending it to her manager.
B.The scientists measured a constant temperature throughout the experiment.
C.They used a constant to mean the beginning of the story.
D.He turned the constant off when leaving the room.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'constant'?

A.temporary
B.sporadic
C.unchanging
D.erratic
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'constant'?

A.steady
B.variable
C.permanent
D.fixed
Bước 5: Thành thạo

Can you give a real-life example where the meaning of this word applies? Choose the best scenario.

A.The streetlight flickers at random times each night.
B.The factory maintains the same temperature in the storage room all year.
C.She often forgets her umbrella and gets wet whenever it rains.
D.The meeting schedule changes every week depending on participants.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Neighbour Reports an Older Man with a Tremor

Emergency Services

2026.04.05 · 1:00 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Algorithms as Arbiters on Social Media

Technology & Social Media

2026.03.03 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Should Universities Rescind Honorary Degrees?

Opinion & Ideas

2026.02.22 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ