LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

agitation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

agitation Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái lo âu hoặc hưng phấn
  • hành động khuấy động hoặc làm rối loạn
  • chiến dịch công cộng để thu hút sự chú ý vào một vấn đề
Illustration for this word

agitation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

agitation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌædʒɪˈteɪʃən/
Mỹ /ˌædʒɪˈteɪʃən/
Tiết
agitation

agitation Từ nguyên của Từ

(a) agi- (để đẩy hoặc di chuyển) + -tation (một hậu tố hình thành danh từ), (b) Latin 'agitare' → Pháp cổ 'agitation' → Tiếng Anh 'agitation', (c) Hãy tưởng tượng một cơn bão gió thổi lá cây nhảy múa, biểu trưng cho sự khủng hoảng cảm xúc và hành động công cộng sôi nổi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

agitation là danh từ có hai nghĩa chính. Đầu tiên là trạng thái lo âu, kích động hay phấn khích, khiến người ta mất bình tĩnh và tạo bầu không khí căng thẳng. Thứ hai là hành động khuấy động hoặc làm xáo trộn điều gì, ví dụ khuấy động chất lỏng hoặc kích động người khác. Ý nghĩa thứ ba là một chiến dịch công khai để thu hút sự chú ý đến một vấn đề, như một petition hay cuộc biểu tình. Nguồn gốc từ agi- (đẩy, di chuyển) và hậu tố -tation, gắn động lực nội tại với hành động bên ngoài.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) agitation mô tả cả trạng thái cảm xúc bên trong và hành động bên ngoài. 2) Dùng 'state of agitation' cho cảm xúc và 'agitation campaign' cho chiến dịch. 3) Cụm từ phổ biến: state of agitation, agitation campaign, to agitate. 4) Phân biệt với anxiety, excitement hoặc irritation. 5) Trong văn bản formal, agitation thường gặp trong ngữ cảnh tâm lý học, xã hội học hoặc tin tức.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Agitation bị nhầm với tức giận hoặc khó chịu.
  • Nó chỉ mô tả trạng thái cảm xúc, không phải hành động công khai.
  • agitation và excitement được xem là tương đương.
  • Sợ rằng nó không diễn tả sự khuấy động vật lý.
  • Cho rằng đây là cảm xúc ngắn hạn, không phải phong trào lâu dài.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, agitation có thể ám chỉ cả trạng thái bồn chồn nội tâm lẫn hành động công khai được tổ chức. Người học thường nhầm với anxiety, excitement hoặc irritation, hoặc nghĩ nó chỉ là một chiến dịch xã hội. Bối cảnh và collocations giúp phân biệt.

Mẹo Học

  • nhớ hai nghĩa chính: trạng thái cảm xúc và hành động công khai
  • phân biệt 'state of agitation' và 'agitation campaign'
  • học các collocation thông dụng: to agitate, agitation, agitated
  • so sánh với anxiety, excitement hoặc irritation
  • luyện tập trong bối cảnh formal: tâm lý học, xã hội học hoặc tin tức
  • luyện các tình huống nội tâm và ngoại cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'agitation'?

A.A state of calmness
B.A collection of thoughts
C.A state of excitement or anxiety
D.A form of cleanliness
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'agitation' in a sentence.

A.Her agitation over the lost keys was evident as she searched everywhere.
B.The agitation in the room was palpable as they discussed the weather.
C.He felt a sense of agitation after spending a peaceful day at the beach.
D.The agitation of the calm lake was mesmerizing.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'agitation'?

A.Calmness
B.Anxiety
C.Joy
D.Satisfaction
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'agitation'?

A.Excitement
B.Panic
C.Tranquility
D.Nervousness
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might experience agitation?

A.After a long day at work, she felt relaxed and content.
B.They celebrated the good news with a party.
C.While waiting for the exam results, he experienced a noticeable agitation.
D.He enjoyed reading a book in the quiet park.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ