agitation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) agi- (để đẩy hoặc di chuyển) + -tation (một hậu tố hình thành danh từ), (b) Latin 'agitare' → Pháp cổ 'agitation' → Tiếng Anh 'agitation', (c) Hãy tưởng tượng một cơn bão gió thổi lá cây nhảy múa, biểu trưng cho sự khủng hoảng cảm xúc và hành động công cộng sôi nổi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQagitation là danh từ có hai nghĩa chính. Đầu tiên là trạng thái lo âu, kích động hay phấn khích, khiến người ta mất bình tĩnh và tạo bầu không khí căng thẳng. Thứ hai là hành động khuấy động hoặc làm xáo trộn điều gì, ví dụ khuấy động chất lỏng hoặc kích động người khác. Ý nghĩa thứ ba là một chiến dịch công khai để thu hút sự chú ý đến một vấn đề, như một petition hay cuộc biểu tình. Nguồn gốc từ agi- (đẩy, di chuyển) và hậu tố -tation, gắn động lực nội tại với hành động bên ngoài.
Trong tiếng Anh, agitation có thể ám chỉ cả trạng thái bồn chồn nội tâm lẫn hành động công khai được tổ chức. Người học thường nhầm với anxiety, excitement hoặc irritation, hoặc nghĩ nó chỉ là một chiến dịch xã hội. Bối cảnh và collocations giúp phân biệt.
What is the meaning of the word 'agitation'?
Choose the correct usage of 'agitation' in a sentence.
Which word is most similar to 'agitation'?
What is the opposite of 'agitation'?
Can you think of a real-life context where someone might experience agitation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật