LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

agonize - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

agonize Ý nghĩa của Từ

  • chịu đựng cơn đau thể xác hoặc tinh thần cực độ
  • lo lắng hoặc đấu tranh mãnh liệt về điều gì đó
  • bị dằn vặt hoặc khổ sở
Illustration for this word

agonize Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

agonize Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæɡənaɪz/
Mỹ /ˈæɡənaɪz/
Tiết
agonize

agonize Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: 'agon' (một cuộc đấu tranh) + 'ize' (làm cho). (b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'agon' qua tiếng Pháp cổ 'agoniser' sang tiếng Anh. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một vận động viên đang cạnh tranh gay gắt, vật lộn và đổ mồ hôi, được thúc đẩy bởi nỗi đau của thất bại, đại diện cho cả cuộc chiến thể chất và tinh thần.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Agonize là động từ mạnh, mô tả việc chịu đựng đau đớn thể xác hoặc tinh thần ở mức độ gay gắt, hoặc lo lắng, bứt rứt về một điều gì đó. Người Việt thường diễn đạt bằng cụm từ như 'đau đớn nghĩ về một quyết định' hoặc 'lo lắng đến mức mất ngủ'. So với từ lo lắng quen thuộc, agonize nhấn mạnh sự đau đớn nội tâm và kéo dài. Trong tiếng Việt, nó có thể nghe hơi kịch tính nên dùng thận trọng trong văn bản trang trọng. Nên học các collocations như agonize over/about và nhận biết ngữ cảnh mang tính bi kịch hoặc văn học.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng cho căng thẳng tinh thần hoặc thể chất mạnh mẽ
  • Không dùng cho lo lắng thông thường
  • Thường đi kèm với over/about
  • Hạn chế dùng trong văn bản trang trọng
  • Thể hiện sự đau đớn kéo dài

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không có nghĩa là hoảng sợ hay la hét đau đớn
  • Không dùng cho lo lắng nhẹ nhàng
  • Thường kết hợp với over hoặc about
  • Mô tả cả trận đấu nội tâm chứ không chỉ đau đớn
  • Có thể nghe quá drama trong giao tiếp bình thường

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, agonize thường mang tính bi kịch; người học nên dùng các từ như 'đau đớn khi nghĩ về' hoặc 'lo lắng dữ dội' tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học các collocations: agonize over/about
  • Phân biệt với lo lắng thông thường
  • Dùng khi ngữ cảnh mang tính kịch tính
  • Liên kết với một đối tượng cụ thể
  • Ghi nhận danh từ liên quan agony

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'agonize' mean?

A.To enjoy a pleasant experience
B.To feel great pain or distress
C.To speak without thinking
D.To be happy and carefree
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'agonize' correctly?

A.The children will agonize their toys in the park.
B.He decided to agonize on where to go for vacation.
C.She will agonize over what to wear to the party.
D.They agonize with joy when they received the news.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'agonize'?

A.Enjoy
B.Laugh
C.Suffer
D.Cheer
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'agonize'?

A.Strain
B.Worry
C.Delight
D.Bother
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might agonize?

A.Making a tough decision about their future
B.Going out for ice cream with friends
C.Receiving a gift on their birthday
D.Attending a fun party with colleagues

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ