LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

agoraphobic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

agoraphobic Ý nghĩa của Từ

  • sợ những không gian mở hoặc nơi công cộng
  • liên quan đến một người trải qua chứng sợ khoảng rộng
  • đặc trưng bởi cảm giác lo âu trong những tình huống đông đúc
Illustration for this word

agoraphobic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

agoraphobic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌæɡə.rəˈfəʊ.bɪk/
Mỹ /ˌæɡə.rəˈfoʊ.bɪk/
Tiết
agoraphobic

agoraphobic Từ nguyên của Từ

(a) phân tích gốc: 'agora' (tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'chợ') + 'phobic' (tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'sợ'). (b) nguồn gốc lịch sử: xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'agorá' → tiếng Latin 'agoraphobia' → tiếng Anh 'agoraphobic'. (c) hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người đứng ở rìa của một thị trường đông đúc, cảm thấy choáng ngợp và tê liệt bởi đám đông xung quanh, nắm bắt bản chất của nỗi sợ hãi liên quan đến không gian mở.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Agoraphobic là tính từ mô tả một người sợ không gian mở hoặc nơi công cộng, đặc biệt là nơi đông người. Nó cũng có thể được dùng như danh từ nhằm chỉ một người trải qua chứng sợ không gian mở. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường được dùng để nhấn mạnh hành vi né tránh hơn là chỉ đơn thuần sợ đám đông. Lưu ý rằng chứng sợ không gian mở không chỉ là sợ đám đông; đây là rối loạn lo âu khiến một số địa điểm hoặc tình huống trở nên quá căng thẳng. Nguồn gốc Hy Lạp agora (chợ) và phobos (sợ).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt giữa mô tả một người agoraphobic và một phản ứng; dùng cụm từ như 'một người agoraphobic' hoặc 'đang trải qua agoraphobia'. Không nhầm giữa tình trạng và hành động né tránh. Sử dụng động từ như tránh né, cảm thấy lo âu, gặp khó khăn khi rời nhà.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải chỉ sợ đám đông; đây là một rối loạn lo âu cụ thể.
  • Việc agoraphobic không đồng nghĩa với ở nhà cả ngày; một số người tránh một số địa điểm, người khác có thể đi lại có sự hỗ trợ.
  • Khác với chứng sợ kín (claustrophobia).
  • Không phải ai cũng lo lắng là agoraphobic; chẩn đoán đòi hỏi các mô hình né tránh và khó chịu.
  • Thuật ngữ mô tả một tình trạng, không phải là phẩm chất tính cách hay sự lười biếng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt cho thấy đây là rối loạn lo âu chứ không chỉ sợ đám đông; học viên có thể nhầm với sợ hãi thông thường và cần nhấn mạnh hành vi né tránh.

Mẹo Học

  • Học cách dùng hai nghĩa chính: tính từ và danh từ (một người agoraphobic).
  • Kết hợp với động từ như tránh, sợ, khó rời khỏi nhà.
  • Nhớ gốc từ agora (chợ) và phobos (sợ).
  • Dùng với các cụm như ‘mắc agoraphobia’ hoặc ‘là một agoraphobic’.
  • Phân biệt với chứng sợ hãi claustrophobia; lo âu ở không gian mở và tình huống.
  • Luyện tập bằng tình huống thực tế: du lịch, mua sắm, sự kiện công cộng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'agoraphobic'?

A.A strong love for nature
B.An obsession with cleanliness
C.A fear of open or crowded spaces
D.An inability to sleep
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'agoraphobic' correctly.

A.He felt agoraphobic when he entered the dark room.
B.The chef was agoraphobic about trying new ingredients.
C.The agoraphobic person avoided large gatherings.
D.She became agoraphobic due to her passion for painting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'agoraphobic'?

A.Claustrophobic
B.Introverted
C.Anxious
D.Fearful
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'agoraphobic'?

A.Outgoing
B.Social
C.Adventurous
D.Timid
Bước 5: Thành thạo

Try to reflect on a real-life scenario involving 'agoraphobic'.

A.Someone enjoys spending time at crowded events.
B.He loves exploring new cities without fear.
C.After years of treatment, she was able to visit a market again.
D.Many prefer to stay at home rather than face the crowds.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ