agoraphobic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) phân tích gốc: 'agora' (tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'chợ') + 'phobic' (tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'sợ'). (b) nguồn gốc lịch sử: xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'agorá' → tiếng Latin 'agoraphobia' → tiếng Anh 'agoraphobic'. (c) hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người đứng ở rìa của một thị trường đông đúc, cảm thấy choáng ngợp và tê liệt bởi đám đông xung quanh, nắm bắt bản chất của nỗi sợ hãi liên quan đến không gian mở.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAgoraphobic là tính từ mô tả một người sợ không gian mở hoặc nơi công cộng, đặc biệt là nơi đông người. Nó cũng có thể được dùng như danh từ nhằm chỉ một người trải qua chứng sợ không gian mở. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường được dùng để nhấn mạnh hành vi né tránh hơn là chỉ đơn thuần sợ đám đông. Lưu ý rằng chứng sợ không gian mở không chỉ là sợ đám đông; đây là rối loạn lo âu khiến một số địa điểm hoặc tình huống trở nên quá căng thẳng. Nguồn gốc Hy Lạp agora (chợ) và phobos (sợ).
Tiếng Việt cho thấy đây là rối loạn lo âu chứ không chỉ sợ đám đông; học viên có thể nhầm với sợ hãi thông thường và cần nhấn mạnh hành vi né tránh.
What is the definition of 'agoraphobic'?
Choose the sentence that uses 'agoraphobic' correctly.
Which word is most similar to 'agoraphobic'?
What is the opposite of 'agoraphobic'?
Try to reflect on a real-life scenario involving 'agoraphobic'.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật