LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa và phát âm của nông nghiệp

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

agriculture Ý nghĩa của Từ

  • khoa học về nông nghiệp và canh tác đất
  • thực hành trồng trọt và chăn nuôi để lấy thực phẩm
  • hệ thống sản xuất thực phẩm và quản lý đất đai
Illustration for this word

agriculture Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

agriculture Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæɡrɪkʌltʃə/
Mỹ /ˈæɡrɪˌkʌltʃər/
Tiết
agriculture

agriculture Từ nguyên của Từ

Gốc: agri- = cánh đồng, culture = canh tác. Nguồn gốc: tiếng Latinh > tiếng Pháp cổ > tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng những cánh đồng rộng lớn với cây trồng phát triển dưới ánh nắng mặt trời, được chăm sóc bởi những người nông dân canh tác đất, thể hiện mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên trong sản xuất thực phẩm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy xe qua luống đất, di chuyển đất bằng một nhịp nhẹ và cẩn thận. Tôi đặt hạt giống vào từng chỗ nhỏ, điều chỉnh độ sâu, giữ cho hàng thẳng. Dưới nắng, công việc đều đặn, đòi hỏi kiên nhẫn và một chút lực. Dần dần cánh đồng hiện lên như một thói quen sống, dẫn đến thu hoạch.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nông nghiệp là khoa học và thực hành rộng lớn liên quan đến việc canh tác đất đai, trồng trọt và chăn nuôi để lấy thức ăn, sợi và các sản phẩm khác. Nó bao gồm quản lý đất, tưới tiêu, lai tạo cây trồng, kiểm soát sâu bệnh và kinh tế nông nghiệp, cùng với các chính sách ảnh hưởng đến đời sống nông thôn. Thuật ngữ này mô tả ngành công nghiệp nói chung chứ không phải một nông trại đơn lẻ, từ các hộ gia đình nhỏ đến các cơ sở thương mại lớn. Nó nhấn mạnh mối quan hệ giữa con người và đất đai, công nghệ và truyền thống, và quá trình sản xuất thực phẩm từ hạt giống đến bàn ăn. Người học nên phân biệt nông nghiệp với nông học, vốn tập trung vào trồng trọt trong bối cảnh cụ thể.

Lưu Ý Cách Dùng

  • – Dùng từ nông nghiệp để chỉ lĩnh vực rộng, không phải một trang trại cụ thể.
  • – Phân biệt nông nghiệp với nông học và chăn nuôi.
  • – Bao gồm khoa học, thực hành và chính sách.
  • – Ghép với các thuật ngữ liên quan như công nghiệp nông nghiệp.
  • – Lưu ý từ ngữ khu vực như phần kinh tế nông thôn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nông nghiệp chỉ là trồng trọt trên một nông trại.
  • Nông nghiệp và nông học là cùng một thứ.
  • Nông nghiệp chỉ liên quan đến cây trồng, không động vật.
  • Nông nghiệp là khoa học hiện đại thuần túy, không có truyền thống.
  • Nông nghiệp không liên quan đến thành thị.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nghĩ nông nghiệp chỉ là trồng trọt, nhưng nên hiểu là lĩnh vực rộng gồm khoa học, thực hành và chính sách. Sai lầm phổ biến là nhầm với nông học hay làm vườn.

Mẹo Học

  • Luyện tập từ vựng nông nghiệp (đất, tưới, thu hoạch).
  • So sánh nông nghiệp và nông học để thấy phạm vi khác nhau.
  • Học collocations như nông nghiệp kinh tế, nông học nông nghiệp.
  • Theo dõi tin tức về chính sách nông nghiệp và phát triển nông thôn.
  • Dùng sơ đồ và bản đồ để hình dung chuỗi cung ứng thực phẩm.
  • Tự ghi âm giải thích một trang trại bằng tiếng Anh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'agriculture'?

A.A type of animal
B.A type of fabric
C.The science or practice of farming
D.A type of vehicle
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'agriculture' correctly?

A.They built an agriculture in the backyard.
B.She drove an agriculture to work.
C.I wore an agriculture dress to the party.
D.He studied agriculture at university.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'agriculture'?

A.Farming
B.Music
C.Technology
D.Football
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'agriculture'?

A.Nature
B.History
C.Urbanization
D.Science
Bước 5: Thành thạo

How is 'agriculture' important in today's world?

A.It designs clothing.
B.It helps in building houses.
C.It powers vehicles.
D.It provides food for the population.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Of Soybeans, Love, and Life’s Surprises

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.05 · 3:31 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ