airy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
không khí + -y (hậu tố có nghĩa là 'đặc trưng'). Từ tiếng Latinh 'aer' (không khí) sang tiếng Pháp cổ 'air' rồi sang tiếng Anh 'airy'. Hãy tưởng tượng một chiếc lông nhẹ bay lơ lửng trên bầu trời, tượng trưng cho sự nhẹ nhàng và duyên dáng của cái gì đó 'airy'.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQairy được dùng để mô tả thứ gì đó có nhiều không khí hoặc nhẹ nhàng, duyên dáng. Ví dụ một căn phòng thông thoáng, hoặc trang phục nhẹ, tao nhã. Nó cũng có thể diễn đạt tâm trạng sôi nổi, vui vẻ và không nghiêm trọng. Ngoài ra, airy đôi khi mang nghĩa huyền ảo, mơ màng. Khi học, lưu ý các collocation như 'airy design' hoặc 'mood airy' để tránh dịch quá literal.
Giải thích ngắn gọn các nghĩa và collocation của airy cho người học tiếng Anh
What is the meaning of the word 'airy'?
In which sentence is the word 'airy' used correctly?
Which word is an antonym of 'airy'?
Where would you typically find an 'airy' space?
Reflect on a time when you experienced an 'airy' feeling or environment.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật