LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

airy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

airy Ý nghĩa của Từ

  • có nhiều không khí; nhẹ nhàng và duyên dáng
  • sống động và vui vẻ
  • không nghiêm túc hoặc nặng nề; hư ảo
Illustration for this word

airy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

airy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈeə.ri/
Mỹ /ˈɛr.i/
Tiết
airy

airy Từ nguyên của Từ

không khí + -y (hậu tố có nghĩa là 'đặc trưng'). Từ tiếng Latinh 'aer' (không khí) sang tiếng Pháp cổ 'air' rồi sang tiếng Anh 'airy'. Hãy tưởng tượng một chiếc lông nhẹ bay lơ lửng trên bầu trời, tượng trưng cho sự nhẹ nhàng và duyên dáng của cái gì đó 'airy'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

airy được dùng để mô tả thứ gì đó có nhiều không khí hoặc nhẹ nhàng, duyên dáng. Ví dụ một căn phòng thông thoáng, hoặc trang phục nhẹ, tao nhã. Nó cũng có thể diễn đạt tâm trạng sôi nổi, vui vẻ và không nghiêm trọng. Ngoài ra, airy đôi khi mang nghĩa huyền ảo, mơ màng. Khi học, lưu ý các collocation như 'airy design' hoặc 'mood airy' để tránh dịch quá literal.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ ba nghĩa chính: nhẹ về mặt vật lý, tâm trạng vui vẻ, cảm giác huyền ảo. Dùng airy với thiết kế, không gian và tâm trạng. Tránh dịch thô mẻ như 'nhiều không khí' cho người hoặc cảm xúc. Collocations phổ biến: thiết kế airy, mood airy, căn phòng airy. Cẩn thận với airy-fairy trong tiếng Anh Anh. Luyện tập mô tả nơi chốn, trang phục và tâm trạng trong một đoạn ngắn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không chỉ là “nhiều khí” mà còn đề cập đến sự nhẹ nhàng và không khí, không khí, và cảm giác huyền ảo.
  • Tránh đóng khuôn airy như một từ ngữ về thời tiết hay gió.
  • Không nên dùng airy-fairy theo nghĩa đen.
  • Chú ý các collocation như airy design, airy mood.
  • Xem ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn các nghĩa và collocation của airy cho người học tiếng Anh

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa: nhẹ về vật lý, tâm trạng vui vẻ, cảm giác huyền ảo.
  • Luyện tập với collocations như design, space, mood.
  • Tránh dịch thẳng như 'nhiều không khí' cho cảm xúc.
  • Lưu ý airy-fairy trong tiếng Anh Anh.
  • So sánh với light hoặc breezy để nắm sắc thái.
  • Viết ba câu: địa điểm, trang phục, tâm trạng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'airy'?

A.Related to water
B.Relating to air
C.Associated with fire
D.Linked to earth
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'airy' used correctly?

A.The coffee was strong and airy.
B.Her room felt small and airy.
C.His room felt cold and airy.
D.The music was loud and airy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'airy'?

A.Cozy
B.Spacious
C.Closed
D.Bright
Bước 4: Từ trái nghĩa

Where would you typically find an 'airy' space?

A.A small, stuffy closet
B.An open, spacious garden
C.A crowded subway car
D.A cramped elevator
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a time when you experienced an 'airy' feeling or environment.

A.City park on a breezy day
B.Windowless basement
C.Packed concert venue
D.Busy shopping mall

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Order in an Airy Restaurant

Restaurant Order

2026.03.26 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ