akin - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
akin bắt nguồn từ 'a-' (trên, gần) + 'kin' (liên quan), đến từ tiếng Anh cổ 'acenn'. Hãy tưởng tượng hai cây đang mọc sát nhau, rễ của chúng đan xen nhau, tượng trưng cho mối quan hệ gần gũi của chúng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAkin có nghĩa là tương tự về bản chất hoặc tính chất, hoặc liên quan về mặt huyết thống, hoặc có mối liên hệ gần gũi. Trong tiếng Việt, người học nên dùng các từ như 'tương tự', 'giống với' hoặc 'liên quan đến' để diễn đạt ý gần giống, thận trọng với nghĩa huyết thống khi dùng các từ gốc ngoại lai.
Trong tiếng Việt, akin được hiểu là tương tự mang tính trừu tượng hoặc trang trọng. Sai lầm phổ biến là dùng nó thay cho từ 'tương tự' ở mọi ngữ cảnh. Mẹo: dùng 'akin to' khi so sánh một cách tinh tế, trừu tượng.
What is the meaning of the word 'akin'?
In which of the following sentences is 'akin' used correctly?
What is a synonym of 'akin'?
What is an antonym of 'akin'?
In what real-life situation could you use the word 'akin'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật