LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

alacrity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

alacrity Ý nghĩa của Từ

  • sự sẵn sàng vui vẻ hoặc nhiệt tình
  • hành động nhanh nhẹn và sinh động
  • nhanh nhẹn trong phản ứng
Illustration for this word

alacrity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

alacrity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈlækrɪti/
Mỹ /əˈlækrɪti/
Tiết
alacrity

alacrity Từ nguyên của Từ

alacrity = alacer (hoạt bát) + -ity (trạng thái) → Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một người năng động nhảy lên với nụ cười và ngay lập tức nói 'có' khi được hỏi giúp đỡ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Alacrity là danh từ chỉ sự sẵn sàng vui vẻ hoặc nhiệt huyết để hành động, đồng thời nhấn mạnh hành động nhanh nhẹn và phản hồi nhanh. Từ này mang sắc thái trang trọng và phù hợp cho văn viết hoặc diễn văn. Nguồn gốc từ Latinh alacer, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Alacrity là từ trang trọng; dùng trong văn viết hoặc diễn văn.
  • - Ghép với các động từ như thể hiện bằng sự alacrity hoặc đáp lại với alacrity.
  • - Không chỉ là nhanh mà còn thể hiện sự nhiệt tình.
  • - Tránh dùng trong nói chuyện thông thường.
  • - Phù hợp với ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm alacrity với chỉ sự nhanh nhẹn vô tâm; thiếu ý chí tích cực.
  • Không nhận ra tính chất trang trọng của từ này.
  • Dùng như động từ hoặc trong nói chuyện thông thường.
  • Cho rằng nó mô tả tính cách lâu dài của người ấy.
  • Dịch trực tiếp thành 'nhanh' trong mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, alacrity mang nghĩa vừa nhanh vừa có thái độ tích cực và tích cực chủ động; dễ bị nhầm với chỉ sự nhanh nhẹn mà bỏ qua yếu tố tinh thần.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: thể hiện alacrity, đáp lại với alacrity.
  • Kết hợp với động từ thể hiện chủ động (điều chỉnh với alacrity, phản hồi nhanh với alacrity).
  • Sử dụng trong văn bản trang trọng; tập ở văn viết hoặc diễn văn.
  • Phân biệt với các từ liên quan như nhanh chóng và nhiệt tình.
  • Luyện tập bằng cách mô tả các nhiệm vụ nhỏ với hành động nhanh và nhiệt huyết.
  • Ngữ điệu trang trọng có thể nghe được, tránh dùng trong hội thoại hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'alacrity'?

A.Eagerness
B.Sadness
C.Excitement
D.Anger
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'alacrity' used correctly?

A.The dog barked with alacrity at the mailman.
B.He felt alacrity after hearing the news.
C.They walked with alacrity to the beach.
D.She approached the task with alacrity.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'alacrity'?

A.Reluctance
B.Lethargy
C.Hesitation
D.Enthusiasm
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'alacrity'?

A.Diligence
B.Indifference
C.Apathy
D.Laziness
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario would someone demonstrate alacrity?

A.Quickly responding to a urgent request
B.Procrastinating on a project deadline
C.Studying lazily for an exam
D.Ignoring a customer's complaint

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ