LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

alert - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

alert Ý nghĩa của Từ

  • cảnh giác và nhanh nhạy
  • thông báo để cảnh báo nguy hiểm
  • cảnh báo ai đó
Illustration for this word

alert Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

alert Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈlɜːt/
Mỹ /əˈlɜrt/
Tiết
alert

alert Từ nguyên của Từ

Gốc: 'al-' (nuôi dưỡng) + 'ert' (nâng). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người gác đang giơ cờ để báo hiệu cho mọi người về một cơn bão đang đến gần.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhấn một nút và quay đầu nhìn về bảng điều khiển, đèn báo dần tập trung. Màn hình thay đổi, một tiếng kêu nhẹ đánh thức sự cảnh giác từ ngực lên tới ngón tay. Tôi điều chỉnh tư thế, nắm chắc dụng cụ và chờ tín hiệu để hành động. Trong cuộc sống thực, động tác tập trung ấy giúp tôi cảnh báo người khác hoặc phản ứng nhanh khi có nguy hiểm.

Ngữ Cảnh Thực Tế

alert là một từ tiếng Anh có thể dùng như tính từ, danh từ và động từ. Là tính từ, nó có nghĩa là cảnh giác và sẵn sàng phản hồi; là danh từ, nó chỉ một cảnh báo hay thông báo nguy hiểm; là động từ, nó có nghĩa là báo động cho ai đó hoặc làm cho họ chú ý đến một mối nguy. Trong đời sống hàng ngày, ta nói giữ tỉnh táo khi lái xe, nhận cảnh báo thời tiết hoặc thông báo cho đồng nghiệp về một vấn đề an toàn. Người học thường nhầm alert với alarm và gặp khó với giới từ sau alert to/alert about.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng alert để mô tả trạng thái tỉnh táo và sẵn sàng phản ứng trước khi làm hành động.
  • - Phân biệt tính từ, danh từ và động từ: tỉnh táo, một cảnh báo, cảnh báo ai đó.
  • - Lưu ý giới từ: alert someone to a problem vs alert about a danger.
  • - Đừng nhầm với alarm; alert nhấn mạnh nhận thức và chuẩn bị.
  • - Thực hành trong các hoàn cảnh thực tế như lái xe, an toàn công việc và thông báo.
  • - Cụm từ thường gặp: alert status, alert level.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Alert luôn là chuông báo động
  • Alert chỉ dùng như danh từ
  • Alert ai đó thường đi với 'to'
  • Mọi cảnh báo đều là nguy hiểm sắp xảy ra
  • Giữ tỉnh táo khác với lo lắng vô cớ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nhầm lẫn giữa alert với alarm và gặp khó với giới từ sau alert; cần luyện tập tình huống thực tế.

Mẹo Học

  • Rèn luyện ba chức năng trong ngữ cảnh thực tế
  • Chú ý giới từ: alert to, alert someone to một vấn đề
  • Phân biệt alert và alarm về ngữ nghĩa và ngữ cảnh
  • Dùng ngữ cảnh công nghệ cho các cụm từ như alert level
  • Đọc cảnh báo thời tiết và an toàn để thấy cách dùng tự nhiên
  • Viết câu ví dụ của riêng bạn để kiểm tra sự khác biệt

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'alert'?

A.To sleep
B.To eat
C.To be aware and ready
D.To swim
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'alert' used correctly?

A.He was sleeping deeply when the alarm went off.
B.She was alert and noticed the danger quickly.
C.He ignored the warning signs and was caught off guard.
D.She was hungry and alert for any food around.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'alert'?

A.Drowsy
B.Vigilant
C.Sleepy
D.Lethargic
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'alert'?

A.Unaware
B.Watchful
C.Observant
D.Attentive
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you need to be alert?

A.Watching a movie
B.Sleeping in bed
C.Crossing a busy street
D.Playing a video game

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Supermarket Safety

At the Supermarket

2026.04.09 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Customs Interview for a Tech Conference Arrival

Immigration & Customs

2026.04.15 · 1:26 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Discussing Account Consolidation and Security at the Local Bank

Banking Basics

2026.04.06 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Digital Receipts and Social Media Influence

Technology & Social Media

2026.01.25 · 1:36 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ