alert - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'al-' (nuôi dưỡng) + 'ert' (nâng). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người gác đang giơ cờ để báo hiệu cho mọi người về một cơn bão đang đến gần.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nhấn một nút và quay đầu nhìn về bảng điều khiển, đèn báo dần tập trung. Màn hình thay đổi, một tiếng kêu nhẹ đánh thức sự cảnh giác từ ngực lên tới ngón tay. Tôi điều chỉnh tư thế, nắm chắc dụng cụ và chờ tín hiệu để hành động. Trong cuộc sống thực, động tác tập trung ấy giúp tôi cảnh báo người khác hoặc phản ứng nhanh khi có nguy hiểm.
alert là một từ tiếng Anh có thể dùng như tính từ, danh từ và động từ. Là tính từ, nó có nghĩa là cảnh giác và sẵn sàng phản hồi; là danh từ, nó chỉ một cảnh báo hay thông báo nguy hiểm; là động từ, nó có nghĩa là báo động cho ai đó hoặc làm cho họ chú ý đến một mối nguy. Trong đời sống hàng ngày, ta nói giữ tỉnh táo khi lái xe, nhận cảnh báo thời tiết hoặc thông báo cho đồng nghiệp về một vấn đề an toàn. Người học thường nhầm alert với alarm và gặp khó với giới từ sau alert to/alert about.
Người Việt thường nhầm lẫn giữa alert với alarm và gặp khó với giới từ sau alert; cần luyện tập tình huống thực tế.
What is the meaning of the word 'alert'?
In which sentence is 'alert' used correctly?
Which word is a synonym of 'alert'?
Which word is an antonym of 'alert'?
In what real-life situation would you need to be alert?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật