alienated - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: alien- = ngoại, -ate = gây ra. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'alienus' → Pháp cổ 'aliener' → Tiếng Anh 'alienate'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng một mình, cảm thấy như một người ngoài cuộc khi nhìn vào một nhóm bạn đang cười đùa cùng nhau, nhấn mạnh cảm giác tách biệt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAlienate có hai ý nghĩa chính. Ý nghĩa xã hội là làm cho ai đó cảm thấy bị cô lập hoặc xa lánh khỏi nhóm. Ý nghĩa pháp lý là chuyển nhượng quyền sở hữu hoặc quyền lợi cho người khác. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể mô tả việc quan hệ bị rạn nứt. Gốc từ alienus (xa lạ) và hậu tố -ate tạo động từ, mang ý nghĩa gây nên sự xa lánh hoặc chuyển quyền.
Alienate thường được xem như sự kết hợp giữa khoảng cách xã hội và chuyển nhượng quyền hợp pháp; người học cần phân biệt hai nghĩa và chú ý giới từ.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật