LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

alienated - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

alienated Ý nghĩa của Từ

  • khiến ai đó cảm thấy biệt lập
  • chuyển nhượng quyền sở hữu tài sản
  • khiến ai đó trở nên thù địch
Illustration for this word

alienated Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

alienated Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈeɪ.li.ə.neɪt/
Mỹ /ˈeɪ.li.ə.neɪt/
Tiết
alienate

alienated Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: alien- = ngoại, -ate = gây ra. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'alienus' → Pháp cổ 'aliener' → Tiếng Anh 'alienate'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng một mình, cảm thấy như một người ngoài cuộc khi nhìn vào một nhóm bạn đang cười đùa cùng nhau, nhấn mạnh cảm giác tách biệt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Alienate có hai ý nghĩa chính. Ý nghĩa xã hội là làm cho ai đó cảm thấy bị cô lập hoặc xa lánh khỏi nhóm. Ý nghĩa pháp lý là chuyển nhượng quyền sở hữu hoặc quyền lợi cho người khác. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể mô tả việc quan hệ bị rạn nứt. Gốc từ alienus (xa lạ) và hậu tố -ate tạo động từ, mang ý nghĩa gây nên sự xa lánh hoặc chuyển quyền.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Alienate thường liên quan đến con người hoặc quyền chứ không phải khoảng cách vật lý
  • - Phân biệt xa lánh xã hội và chuyển nhượng quyền hợp đồng/quyền tài sản
  • - Thường đi kèm với từ from hoặc of để cho thấy cái gì bị tách rời hoặc chuyển nhượng
  • - Tránh dùng với đồ vật; tập trung vào người/quan hệ
  • - Kiểm tra ngữ cảnh (xã hội hay pháp lý)

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ có nghĩa là làm khó chịu ai
  • Giống với cô lập
  • Không thể dùng trong ngữ cảnh pháp lý
  • Có sắc thái tiêu cực
  • Mô tả cảm xúc tạm thời, không phải thay đổi lâu dài

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Alienate thường được xem như sự kết hợp giữa khoảng cách xã hội và chuyển nhượng quyền hợp pháp; người học cần phân biệt hai nghĩa và chú ý giới từ.

Mẹo Học

  • Đọc to để nghe sự khác biệt ngữ nghĩa
  • Tạo một từ điển thu nhỏ giữa nghĩa xã hội và nghĩa pháp lý
  • Dùng với từ from/of để cho biết cái gì bị tách/ chuyển nhượng
  • Sử dụng hình ảnh ghi nhớ để nhớ
  • Viết câu ở các thì khác nhau
  • Tạo hai câu mẫu cho mỗi nghĩa

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising Trends and Consumer Response

Advertising & Consumerism

2026.04.30 · 2:07 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Street Vendors, Policy, and Public Opinion

Opinion & Ideas

2026.02.10 · 1:08 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ