LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

align - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

align Ý nghĩa của Từ

  • đặt thẳng hàng
  • điều chỉnh vào vị trí thích hợp
  • đưa vào đồng thuận hoặc hợp tác
Illustration for this word

align Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

align Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈlaɪn/
Mỹ /əˈlaɪn/
Tiết
align

align Từ nguyên của Từ

Căn chỉnh: a- (hướng đến) + đường thẳng. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Latinh 'linea' có nghĩa là 'đường' qua tiếng Pháp cổ 'aligner'. Hãy tưởng tượng một mũi tên thẳng chỉ về một mục tiêu, biểu trưng cho độ chính xác và hướng đến một đích.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em cầm thước và đặt cạnh trên đường kẻ của tờ giấy. Em move nó từ từ, đẩy nhẹ một chút, rồi kéo lại và chỉnh sao cho vị trí khít với hướng dẫn. Cảm giác như dùng cổ tay để turn nhẹ, và sự nỗ lực làm cho cạnh giữ được thẳng. Khi mọi thứ – vật dụng, kế hoạch hay công việc của nhóm – được căn chỉnh với nhau, ta nhận ra sự đồng bộ là một chuỗi quyết định phải giữ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Align nghĩa là đặt các vật thể thẳng hàng hoặc điều chỉnh để chúng đồng bộ, cũng có thể là điều chỉnh kế hoạch hoặc chính sách cho phù hợp. Trong môi trường công việc, người ta nói đến căn chỉnh chiến lược với mục tiêu hoặc đồng bộ hóa với ưu tiên của khách hàng. Cụm từ align with mang ý nghĩa đồng thuận hoặc ủng hộ, còn align to ngụ ý tuân thủ một chuẩn mực hay chỉ thị. Ý tưởng này kết hợp độ chính xác, sự phối hợp và đồng thuận.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - align with mang ý nghĩa đồng thuận hoặc ủng hộ; align to ngụ ý tuân theo một chuẩn mực.
  • - Có thể dùng cho cả việc sắp xếp vật lý và đồng bộ ý tưởng/kế hoạch.
  • - line up phổ biến cho sắp xếp vật lý.
  • - Lưu ý đồng bộ động từ với chủ ngữ số ít.
  • - Chọn giới từ phù hợp theo ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Align chỉ dùng cho căn chỉnh vật lý.
  • align with và align to có nghĩa giống nhau.
  • Có thể căn chỉnh người hoặc kế hoạch.
  • line up và align luôn thay thế cho nhau.
  • Căn chỉnh không đồng nghĩa với sự đồng ý hay hợp tác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt nên chú ý sự phân biệt giữa căn chỉnh với (đồng thuận) và căn chỉnh tới (tuân thủ chuẩn mực), đặc biệt khi nói về mục tiêu và chiến lược.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: align with, align to, alignment
  • Luyện tập dùng theo nghĩa đen và ẩn dụ
  • Dùng với đồ vật và người
  • Tập trung vào sự chính xác và phối hợp
  • So sánh với line up
  • Chú ý giới từ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'align'?

A.Straighten
B.Laundry
C.Jump
D.Cook
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'align' used correctly?

A.I love to jump all day long.
B.Let's wash the car.
C.I need to align my thoughts before making a decision.
D.The cat slept on the couch.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'align'?

A.Coordinate
B.Separate
C.Confuse
D.Ignore
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'align'?

A.Agree
B.Misalign
C.Happy
D.Balance
Bước 5: Thành thạo

How would you apply the word 'align' in a real-life situation?

A.Dancing in the rain.
B.Driving a car.
C.Singing loudly in public.
D.Setting up a row of books neatly on a shelf.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Value of the Office Huddle

Opinion & Ideas

2026.02.11 · 1:10 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ