alleged - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: gốc alleg- ghép với hậu tố -ed; có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ alleguer, từ Latin allīgāre có nghĩa buộc / nêu ra làm bằng chứng. Nguồn gốc lịch sử: từ Latin allīgāre → Pháp cổ alleguer → tiếng Anh alleged. Hình ảnh gợi nhớ: hãy hình dung một phòng xử án với biển về alleged gắn lên cáo buộc chưa được chứng thực.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAlleged là tính từ thận trọng dùng khi một điều được cho là đúng nhưng chưa được chứng minh. Trong báo chí và văn bản pháp lý, nó thường xuất hiện trước danh từ như 'alleged thief' hoặc 'alleged evidence' để tránh khẳng định sự thật. Nó cũng có thể gặp trong câu nói hàng ngày khi lặp lại điều ai đó nói mà chưa được xác thực. Nghĩa của nó là nghi ngờ, chừng mực, không khẳng định. Học viên tiếng Anh cần nhận biết rằng 'alleged' đi trước danh từ và mang sắc thái lịch sự, không khẳng định. Các từ thay thế như 'claimed' hoặc 'purported' có khác biệt nhỏ về mức độ chắc chắn.
Tiếng Việt thường dùng cách diễn đạt trung lập để tránh kết án khi chưa có bằng chứng rõ ràng.
What is the meaning of the word 'alleged'?
In which of the following sentences is 'alleged' used correctly?
Which word is a synonym for 'alleged'?
What is the opposite of 'alleged'?
In a legal context, how is the word 'alleged' commonly used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật