LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

allocate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

allocate Ý nghĩa của Từ

  • phân bổ tài nguyên cho mục đích cụ thể
  • chỉ định cho một mục đích nhất định
  • dành riêng cho ai đó hoặc điều gì đó
Illustration for this word

allocate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

allocate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæləkeɪt/
Mỹ /ˈæləˌkeɪt/
Tiết
allocate

allocate Từ nguyên của Từ

Từ latinh 'allocare' (ad- = đến, locare = đặt). Nguồn gốc: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng việc đặt các mục vào những chiếc hộp cụ thể để tổ chức, giống như phân bổ tài nguyên cho các nhiệm vụ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đưa tay đẩy một hộp dọc theo kệ, mọi thứ từ từ di chuyển. Tôi phân phối đồ đạc, điều chỉnh cách dùng và đặt chúng vào nơi thích hợp. Quá trình này đòi quyết định, kiểm soát và điều chỉnh nhỏ từng bước. Cuối cùng nguồn lực được đặt đúng chỗ và ý nghĩa bắt đầu hiện rõ qua hành động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Allocate có nghĩa là phân bổ nguồn lực—tiền, thời gian, nhân sự—cho một mục đích hoặc dự án cụ thể một cách có kế hoạch. Đây là quá trình quyết định ưu tiên và phân bổ ngân sách, máy móc, hoặc thời gian để tối ưu kết quả. Trong tiếng Anh, allocate mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong báo cáo hoặc thỏa thuận. Người học cần lưu ý sự khác biệt giữa allocate và phân bổ một cách tự do hoặc không có kế hoạch.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Allocate là thuật ngữ formal liên quan đến ngân sách và phân bổ
  • Dùng với to hoặc for: phân bổ cho một phòng ban, phân bổ cho một dự án
  • Tránh hiểu lầm là cho đi một cách tùy tiện
  • Trong công nghệ, có khái niệm phân bổ bộ nhớ
  • Thường gặp trong văn bản chuyên môn
  • Luyện tập với các tình huống ngân sách

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Allocate khác với cấp phát tùy tiện hoặc cho đi
  • Chú ý giới từ: to vs for
  • Thông dụng trong ngữ cảnh ngân sách và kế hoạch
  • Trong CNTT, phân bổ bộ nhớ có nghĩa riêng
  • Dùng trong văn bản trang trọng, không phải ngôn ngữ nói thường

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học tiếng Anh, allocate có sắc thái trang trọng, nhấn mạnh lên sự phân bổ có kế hoạch. Nhầm lẫn phổ biến là dùng give hoặc distribute không có kế hoạch.

Mẹo Học

  • Chú ý collocations: phân bổ cho / phân bổ cho mục đích
  • So sánh với cho và phân phát để hiểu sắc thái
  • Luyện tập với tình huống ngân sách
  • Nhớ ý nghĩa phân bổ bộ nhớ trong CNTT
  • Dùng trong văn bản trang trọng
  • Tránh lạm dụng trong nói hàng ngày

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'allocate' mean?

A.To observe carefully
B.To cook food
C.To distribute or set aside
D.To fix a machine
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses 'allocate' correctly?

A.I decided to allocate my time on playing video games.
B.Please allocate the correct answer.
C.They need to allocate more time for studying.
D.She allocated the sandwich for lunch.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'allocate'?

A.Divide
B.Contribute
C.Choose
D.Combine
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'allocate'?

A.Multiply
B.Randomize
C.Collect
D.Allocate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where you would need to allocate resources?

A.She decided to distribute the funds evenly.
B.He carefully prepared the presentation.
C.They planned the project details.
D.They neglected to assign tasks effectively.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ